Phân độ Forrest nội soi dạ dày tá tràng,Chi tiết Phân loại
Tôi nhập viện vì đau bụng và nôn ra máu. Sau nội soi, trên phiếu ghi “Loét hành tá tràng – Forrest IIa”. Anh hoang mang: “Bác sĩ ơi, phân độ Forrest là gì? Có nguy hiểm không?”
Chuyên gia Tiêu hóa – Nội soi | Bác sĩ Giang Nội Soi
Với hơn 15 năm kinh nghiệm, bác sĩ Đỗ Anh Giang đã đồng hành cùng hơn 200.000 khách hàng tiêu hóa, thực hiện hàng nghìn ca nội soi dạ dày – đại tràng và điều trị hiệu quả các bệnh lý polyp, viêm loét, trào ngược. Bác sĩ được đánh giá cao nhờ chuyên môn chuẩn mực, thao tác an toàn và sự tận tâm trong từng ca điều trị.
Chào Nam,
Phân độ Forrest trong nội soi dạ dày tá tràng là thang phân loại đánh giá mức độ chảy máu do loét dạ dày tá tràng và tiên lượng nguy cơ tái xuất huyết chia thành Ia, Ib, IIa, IIb (nguy cơ cao cần can thiệp nội soi) và IIc, III (nguy cơ thấp điều trị nội khoa).

Phân độ Forrest thang độ đo mức độ chảy máu loét dạ dày
1. Phân độ Forrest nội soi dạ dày tá tràng gồm những mức nào?
Bác sĩ chia Forrest làm 2 nhóm chính dựa trên hình ảnh quan sát được qua camera nội soi:
Nhóm nguy cơ cao (cần xử trí tích cực, nguy cơ tái xuất huyết cao):
- Forrest Ia: Chảy máu thành tia, máu phun mạnh, nguy cơ tái xuất huyết rất cao.
- Forrest Ib: Chảy máu rỉ rả, máu nhỏ giọt, vẫn cần can thiệp.
- Forrest IIa: Mạch máu lộ trên ổ loét, chưa chảy máu nhiều nhưng nguy cơ cao.
- Forrest IIb: Cục máu đông bám trên loét, nếu bong ra sẽ chảy máu trở lại.
Nhóm nguy cơ thấp (nguy cơ tái xuất huyết thấp, điều trị nội khoa thường đủ):
- Forrest IIc: Đáy loét có điểm sắc tố đen Hematin, không còn chảy máu.
- Forrest III: Đáy loét sạch, không còn dấu hiệu chảy máu.
Với kết quả Forrest IIa cho thấy ổ loét của anh Nam có mạch máu lộ, thuộc nhóm nguy cơ chảy máu cao. Vì vậy, bác sĩ sẽ chỉ định can thiệp cầm máu qua nội soi ngay và theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện để ngăn tái xuất huyết và giảm nguy cơ biến chứng hoặc tử vong. Nếu điều trị đúng phác đồ, tiên lượng rất cao và hạn chế nguy hiểm cho sức khỏe.

Bác sĩ đánh giá phân độ Forrest và lên phác đồ điều trị
2. Vì sao phân độ Forrest nội soi dạ dày tá tràng lại quan trọng?
Phân độ Forrest nội soi dạ dày tá tràng rất quan trọng vì nó giúp bác sĩ xác định mức độ chảy máu, đánh giá nguy cơ tái xuất huyết và hướng dẫn chiến lược điều trị phù hợp.
- Dự đoán nguy cơ tái xuất huyết: Phân độ Forrest xác định mức độ chảy máu hiện tại, từ đó dự đoán khả năng xuất huyết trở lại. Các mức nguy cơ cao như Forrest Ia, Ib, IIa cho thấy nguy cơ tái xuất huyết lớn, cần can thiệp kịp thời.
- Quyết định can thiệp nội soi: Dựa vào phân độ, bác sĩ xác định bệnh nhân có cần cầm máu nội soi cấp cứu hay chỉ điều trị nội khoa. Từ đó, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị, tránh xử trí thiếu hoặc thừa.
- Theo dõi và tiên lượng bệnh nhân: Phân độ Forrest hướng dẫn thời gian nằm viện, mức độ giám sát và tần suất kiểm tra. Những bệnh nhân nguy cơ cao cần theo dõi sát, trong khi nguy cơ thấp có thể xuất viện sớm.
- Giảm biến chứng và nguy cơ tử vong: Can thiệp đúng thời điểm dựa trên phân độ Forrest giúp ngăn chảy máu nặng, sốc và các biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở các ca Forrest Ia, Ib, IIa.
- Hỗ trợ điều trị dự phòng: Phân độ Forrest còn giúp lựa chọn phác đồ dự phòng tái xuất huyết, ví dụ sử dụng thuốc ức chế tiết axit dạ dày hay theo dõi bổ sung sau điều trị cấp cứu.
3. Phân độ Forrest nào nguy hiểm nhất? Forrest nào ít lo?
Trong phân độ Forrest, nguy hiểm nhất là Forrest Ia, Ib và IIa vì đang chảy máu hoặc có mạch máu lộ, nguy cơ tái xuất huyết rất cao và cần can thiệp nội soi sớm. Forrest IIb có cục máu đông bám, thuộc nhóm nguy cơ trung bình, vẫn cần theo dõi sát vì có thể chảy máu lại. Còn Forrest IIc và III là ít nguy hiểm, ổ loét đã ổn định hoặc đáy loét sạch, nguy cơ xuất huyết thấp và thường chỉ cần điều trị nội khoa.

Mức độ nguy hiểm của phân độ Forrest
4. Cách xử trí nội soi dạ dày tá tràng theo từng nhóm Forrest
Bác sĩ sẽ dựa vào phân độ Forrest để lựa chọn hướng xử trí nội soi dạ dày tá tràng phù hợp, trong đó mức độ nguy cơ càng cao thì cần can thiệp càng sớm.
- Forrest Ia–IIa: Thuộc nhóm nguy cơ xuất huyết cao, bắt buộc cầm máu qua nội soi ngay, phối hợp thuốc ức chế tiết axit dạ dày mạnh (PPI liều cao) và theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.
- Forrest IIb: Nguy cơ tái xuất huyết trung bình do có cục máu đông bám, bác sĩ sẽ đánh giá từng trường hợp để quyết định can thiệp nội soi hoặc theo dõi sát nội trú.
- Forrest IIc–III: Nguy cơ thấp, ổ loét đã ổn định, chủ yếu điều trị nội khoa, theo dõi ngoại trú và tái khám theo hẹn.

Dùng thuốc ức chế axit dạ dày để hạn chế viêm loét
5. Khi nào cần nội soi lại hoặc theo dõi sát hơn?
Anh Nam cần nội soi lại hoặc theo dõi sát khi xuất hiện các dấu hiệu tái xuất huyết như đau bụng tăng, nôn ra máu, đi cầu phân đen, huyết áp tụt, chóng mặt hoặc khi bệnh nhân thuộc nhóm Forrest nguy cơ cao.
- Đau bụng tăng dần, nôn ra máu, đi cầu phân đen: cho thấy ổ loét có thể đang chảy máu trở lại và cần nội soi kiểm tra sớm.
- Huyết áp tụt, chóng mặt, choáng váng, mệt nhiều: Biểu hiện mất máu hoặc rối loạn huyết động, bắt buộc phải theo dõi sát tại bệnh viện.
- Thuộc nhóm Forrest nguy cơ cao: Forrest Ia, Ib, IIa, IIb cần được giám sát chặt chẽ và cân nhắc nội soi lại, ngay cả khi triệu chứng chưa rõ ràng, để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Tóm lại, phân độ Forrest đóng vai trò then chốt trong đánh giá và xử trí xuất huyết dạ dày tá tràng. Dựa vào kết quả nội soi, bác sĩ có thể xác định chính xác mức độ nguy hiểm và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho anh Nam. Việc can thiệp đúng thời điểm giúp hạn chế tái xuất huyết và giảm nguy cơ biến chứng.





