HOTLINE: 0287 306 8668
139 Phố Đại La, Phường Tương Mai, Hà Nội

Viêm đại tràng là gì? Có mấy loại và cách phân biệt

BS Nguyễn Quốc Khánh

Thẩm định chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH

  • Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
  • Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Đặt Lịch Hẹn

Viêm đại tràng là tình trạng niêm mạc đại tràng (ruột già) bị viêm, có thể gây đau bụng, tiêu chảy, đi ngoài nhiều lần, phân có nhầy hoặc máu. Bệnh có thể diễn ra cấp tính hoặc kéo dài mãn tính, với nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch, thiếu máu nuôi dưỡng đại tràng hoặc tác dụng phụ của thuốc. 

Viêm đại tràng là gì: Là tình trạng viêm ở niêm mạc đại tràng, có thể khu trú hoặc lan rộng.

Có mấy loại: Không có một con số cố định cho mọi cách phân loại. Có thể chia theo diễn tiến cấp tính, mạn tính hoặc theo nguyên nhân gây bệnh.

Các dạng thường gặp: Viêm đại tràng nhiễm trùng, viêm loét đại tràng, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ và viêm đại tràng vi thể.

Triệu chứng: Đau bụng, tiêu chảy, phân có máu hoặc chất nhầy, thay đổi thói quen đại tiện; biểu hiện tùy thuộc nguyên nhân.

Chẩn đoán và điều trị: Cần xác định nguyên nhân thay vì tự dùng kháng sinh hoặc thuốc chống tiêu chảy.

Dấu hiệu cảnh báo: Đau bụng dữ dội, đi ngoài ra nhiều máu, sốt cao hoặc dấu hiệu mất nước cần được đánh giá y tế kịp thời.

1. Viêm đại tràng có mấy loại?

Viêm đại tràng được chia thành 2 nhóm chính theo diễn biến bệnh là viêm đại tràng cấp tính và viêm đại tràng mạn tính. Ngoài ra, nếu phân loại theo nguyên nhân, bệnh còn bao gồm nhiều dạng như viêm đại tràng nhiễm trùng, viêm loét đại tràng, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ và viêm đại tràng vi thể. Mỗi loại có đặc điểm, mức độ nguy hiểm và phương pháp điều trị khác nhau.

1.1. Viêm đại tràng cấp tính và mạn tính

Viêm đại tràng cấp tính thường khởi phát trong thời gian ngắn, có thể liên quan đến nhiễm trùng hoặc ngộ độc thực phẩm. Viêm đại tràng mạn tính kéo dài hoặc tái diễn, có thể liên quan đến bệnh viêm ruột hoặc những nguyên nhân khác.

  • Viêm đại tràng cấp tính: Xuất hiện đột ngột với các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn hoặc sốt. Một nguyên nhân thường gặp là nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng. Tùy tác nhân và mức độ bệnh, người bệnh có thể tự cải thiện hoặc cần được điều trị y tế để tránh mất nước và các biến chứng.
  • Viêm đại tràng mạn tính: Tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát, bệnh liên quan đến viêm loét đại tràng, một số dạng viêm đại tràng khác hoặc những nguyên nhân cần được xác định cụ thể. Người bệnh có thể gặp tình trạng đau bụng, tiêu chảy kéo dài, mót đại tiện hoặc xuất hiện máu trong phân.

Theo Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, viêm đại tràng là tình trạng tổn thương niêm mạc đại tràng với mức độ khác nhau. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy, đi ngoài ra máu hoặc chất nhầy. Việc chẩn đoán có thể cần xét nghiệm phân, nội soi và sinh thiết tùy tình trạng cụ thể.

Viêm đại tràng có thể được phân loại theo diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính và theo nguyên nhân gây bệnh. Các dạng thường gặp gồm viêm đại tràng nhiễm trùng, viêm loét đại tràng, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ và viêm đại tràng vi thể. Việc xác định đúng loại bệnh giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Các loại viêm đại tràng theo nguyên nhân

Các dạng viêm đại tràng theo căn nguyên có biểu hiện và hướng điều trị khác nhau. Việc phân biệt dựa trên triệu chứng, xét nghiệm, nội soi và sinh thiết khi có chỉ định, thay vì chỉ dựa vào cảm giác đau bụng hoặc đặc điểm phân.

Loại viêm đại tràng

Đặc điểm chính

Biểu hiện có thể gặp

Viêm đại tràng nhiễm trùng

Do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây bệnh

Tiêu chảy, đau bụng, sốt, đôi khi có máu trong phân

Viêm loét đại tràng

Bệnh viêm ruột mạn tính gây viêm và loét niêm mạc đại tràng

Tiêu chảy ra máu, mót đại tiện, đau bụng, mệt mỏi

Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ

Xảy ra khi lưu lượng máu đến đại tràng bị giảm

Đau bụng đột ngột, có thể đi ngoài ra máu

Viêm đại tràng vi thể

Tình trạng viêm thường cần sinh thiết để xác định

Tiêu chảy nước kéo dài, thường không có máu rõ rệt

2. Triệu chứng viêm đại tràng thường gặp là gì?

Viêm đại tràng có thể gây đau bụng, tiêu chảy, mót đại tiện, phân có máu hoặc chất nhầy và thay đổi thói quen đi ngoài. Triệu chứng cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ viêm và phạm vi tổn thương.

Các dấu hiệu người bệnh có thể gặp gồm:

  • Đau bụng: Có thể đau âm ỉ, đau quặn từng cơn hoặc đau tăng trước khi đi ngoài.
  • Rối loạn đại tiện: Đi ngoài nhiều lần, tiêu chảy kéo dài hoặc thay đổi thói quen đi ngoài.
  • Phân bất thường: Phân có thể lẫn máu hoặc chất nhầy tùy nguyên nhân.
  • Mót đại tiện: Có cảm giác muốn đi ngoài liên tục, đôi khi vẫn còn cảm giác chưa đi hết sau khi đại tiện.
  • Triệu chứng toàn thân: Sốt, mệt mỏi, chán ăn, sụt cân hoặc mất nước có thể xuất hiện trong một số trường hợp.

Những biểu hiện này không đặc hiệu cho riêng viêm đại tràng. Nếu triệu chứng kéo dài, tái phát, đi ngoài ra máu hoặc kèm sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi khám để được đánh giá.

Viêm đại tràng có thể gây đau bụng, tiêu chảy, thay đổi thói quen đại tiện, đi ngoài có máu hoặc chất nhầy. Khi các triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa Tiêu hóa để xác định nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp.

Theo NIDDK – Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ, viêm loét đại tràng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, thủng đại tràng và giãn đại tràng nhiễm độc. Người mắc bệnh kéo dài, đặc biệt khi tổn thương lan rộng, cũng có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn và có thể cần nội soi theo dõi định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.

3. Viêm đại tràng có nguy hiểm không?

Viêm đại tràng có thể nguy hiểm nếu tình trạng viêm kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc không được điều trị đúng nguyên nhân. Phần lớn trường hợp viêm đại tràng nhẹ có thể kiểm soát khi được chẩn đoán và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, một số dạng bệnh như viêm loét đại tràng, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ hoặc viêm đại tràng nhiễm trùng nặng có thể gây biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

  • Mất nước và rối loạn điện giải: Tiêu chảy nhiều lần khiến cơ thể mất nước, mất muối khoáng, gây mệt mỏi, chóng mặt và tụt huyết áp trong trường hợp nặng.
  • Xuất huyết đại tràng: Niêm mạc bị viêm loét có thể gây đi ngoài ra máu. Nếu chảy máu kéo dài hoặc lượng máu lớn, người bệnh có nguy cơ thiếu máu, thậm chí mất máu cấp.
  • Giãn đại tràng nhiễm độc: Biến chứng hiếm gặp nhưng đặc biệt nghiêm trọng, chủ yếu liên quan đến viêm đại tràng nặng. Đại tràng giãn rộng, kèm phản ứng viêm toàn thân và có nguy cơ thủng ruột.
  • Thủng đại tràng: Có thể xảy ra trong một số trường hợp viêm nặng, thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử thành ruột, gây viêm phúc mạc và cần cấp cứu.
  • Suy dinh dưỡng, sụt cân: Tình trạng tiêu chảy, đau bụng và viêm kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn uống, hấp thu dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống.
  • Tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng: Chủ yếu gặp ở người mắc bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng kéo dài, đặc biệt khi tổn thương lan rộng. Không phải mọi loại viêm đại tràng đều làm tăng nguy cơ ung thư.

Viêm đại tràng có thể gây mất nước, xuất huyết, suy dinh dưỡng và những biến chứng nghiêm trọng như giãn đại tràng nhiễm độc hoặc thủng đại tràng. Một số bệnh lý viêm đại tràng mạn tính, đặc biệt là viêm loét đại tràng kéo dài, còn làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Người bệnh cần được thăm khám và theo dõi phù hợp để hạn chế biến chứng.

4. Chẩn đoán viêm đại tràng bằng cách nào?

Bác sĩ chẩn đoán viêm đại tràng dựa trên triệu chứng, tiền sử, thăm khám và các xét nghiệm phù hợp. Tùy trường hợp, người bệnh có thể cần xét nghiệm máu, xét nghiệm phân, nội soi đại tràng hoặc sinh thiết để xác định nguyên nhân.

  • Xét nghiệm máu: Có thể giúp đánh giá tình trạng thiếu máu, phản ứng viêm hoặc mất nước.
  • Xét nghiệm phân: Được cân nhắc khi nghi ngờ nhiễm trùng hoặc cần loại trừ các nguyên nhân khác.
  • Nội soi đại tràng: Giúp quan sát niêm mạc và xác định vị trí tổn thương khi có chỉ định.
  • Sinh thiết: Có thể cần thiết để xác định một số bệnh lý, trong đó có viêm đại tràng vi thể.

Không phải mọi trường hợp đau bụng hoặc tiêu chảy cấp đều cần nội soi. Quyết định thực hiện phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, dấu hiệu cảnh báo và nghi ngờ chẩn đoán của bác sĩ.

Nội soi đại tràng giúp phát hiện bệnh lý nhanh và hiệu quả

5. Điều viêm đại tràng như thế nào?

Điều trị viêm đại tràng phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ viêm và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các phương pháp thường bao gồm sử dụng thuốc, điều chỉnh chế độ ăn uống, bù nước và điện giải, theo dõi định kỳ hoặc can thiệp ngoại khoa trong trường hợp có biến chứng nghiêm trọng. Không có một phác đồ chung phù hợp với tất cả các loại viêm đại tràng.

Điều trị viêm đại tràng bằng thuốc

Bác sĩ sẽ lựa chọn thuốc dựa trên nguyên nhân và mức độ bệnh:

  • Thuốc kháng sinh: Chỉ sử dụng khi có chỉ định đối với một số trường hợp viêm đại tràng do vi khuẩn. Không phải tất cả các trường hợp nhiễm trùng đường ruột đều cần kháng sinh.
  • Thuốc chống viêm đường ruột: Các thuốc như mesalazine (5-ASA) có thể được chỉ định trong điều trị viêm loét đại tràng.
  • Thuốc corticosteroid: Có thể dùng ngắn hạn để kiểm soát đợt bùng phát của một số bệnh viêm ruột, không phù hợp để tự sử dụng hoặc điều trị duy trì lâu dài.
  • Thuốc điều hòa miễn dịch và thuốc sinh học: Được cân nhắc ở người mắc bệnh viêm ruột mạn tính mức độ vừa đến nặng hoặc không đáp ứng với các phương pháp thông thường.
  • Thuốc điều trị triệu chứng: Một số trường hợp có thể cần thuốc hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy, đau bụng hoặc bù điện giải theo hướng dẫn của bác sĩ.

Lưu ý: Không tự ý dùng kháng sinh, corticosteroid hoặc thuốc cầm tiêu chảy, đặc biệt khi có sốt, đau bụng nhiều hoặc đi ngoài ra máu.

Thuốc điều trị viêm đại tràng được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, mức độ viêm và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Các nhóm thuốc có thể bao gồm thuốc chống viêm, thuốc điều hòa miễn dịch hoặc kháng sinh trong những trường hợp phù hợp. Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc khi chưa được bác sĩ thăm khám.

Điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt

Chế độ ăn phù hợp giúp giảm khó chịu, hạn chế mất nước và hỗ trợ phục hồi trong quá trình điều trị.

  • Bù đủ nước và điện giải: Đặc biệt khi bị tiêu chảy nhiều lần; có thể sử dụng dung dịch bù nước đường uống theo hướng dẫn.
  • Ăn thực phẩm dễ tiêu: Ưu tiên thức ăn mềm, nấu chín trong giai đoạn triệu chứng cấp tính.
  • Hạn chế thực phẩm làm nặng triệu chứng: Chẳng hạn đồ uống có cồn, nhiều caffeine, món nhiều dầu mỡ hoặc thực phẩm gây khó chịu cho từng người.
  • Điều chỉnh chất xơ theo tình trạng bệnh: Khi đang tiêu chảy nặng hoặc có hẹp ruột, bác sĩ có thể khuyến nghị giảm tạm thời một số loại chất xơ; không cần kiêng chất xơ kéo dài ở tất cả người bệnh.
  • Duy trì sinh hoạt hợp lý: Ngủ đủ giấc, vận động phù hợp và tuân thủ hướng dẫn điều trị.

Chế độ ăn chỉ có vai trò hỗ trợ, không thể thay thế thuốc điều trị đối với viêm loét đại tràng hoặc các bệnh lý viêm ruột mạn tính.

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng viêm đại tràng. Người bệnh nên lựa chọn thực phẩm dễ tiêu hóa, đảm bảo dinh dưỡng và điều chỉnh lượng chất xơ theo tình trạng bệnh để hạn chế kích thích đường ruột.

Điều trị theo từng loại viêm đại tràng

  • Viêm đại tràng nhiễm trùng: Chủ yếu bù nước, điện giải và điều trị tác nhân gây bệnh khi cần. Một số trường hợp nhiễm khuẩn cần thuốc đặc hiệu.
  • Viêm loét đại tràng: Có thể sử dụng thuốc chống viêm, corticosteroid ngắn hạn, thuốc điều hòa miễn dịch hoặc thuốc sinh học tùy mức độ bệnh.
  • Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ: Cần đánh giá mức độ tổn thương và nguyên nhân giảm tưới máu. Trường hợp nặng có thể phải nhập viện, truyền dịch hoặc phẫu thuật.
  • Viêm đại tràng vi thể: Bác sĩ có thể xem xét điều chỉnh thuốc liên quan, sử dụng budesonide hoặc các phương pháp khác tùy đáp ứng.
  • Viêm đại tràng do thuốc: Cần đánh giá loại thuốc nghi ngờ và cân nhắc điều chỉnh dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

Phẫu thuật khi xuất hiện biến chứng nghiêm trọng

Phần lớn trường hợp viêm đại tràng không cần phẫu thuật. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp ngoại khoa khi xuất hiện thủng đại tràng, hoại tử ruột, xuất huyết không kiểm soát hoặc một số trường hợp viêm loét đại tràng nặng không đáp ứng điều trị nội khoa.

6. Câu hỏi thường gặp về viêm đại tràng

Viêm đại tràng có lây không?

Viêm đại tràng có thể lây hoặc không lây, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Viêm đại tràng do nhiễm vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng có thể lây truyền qua đường phân – miệng, thực phẩm, nguồn nước nhiễm bẩn hoặc tiếp xúc với bề mặt nhiễm mầm bệnh. Ngược lại, các bệnh như viêm loét đại tràng, viêm đại tràng thiếu máu cục bộ và viêm đại tràng vi thể không lây từ người sang người.

Viêm đại tràng có phải là hội chứng ruột kích thích không?

Không. Hội chứng ruột kích thích (IBS) là rối loạn tương tác ruột–não, không đồng nghĩa với viêm niêm mạc đại tràng. Hai tình trạng có thể gây đau bụng và thay đổi đại tiện nhưng cần được phân biệt khi đánh giá và điều trị.

Khi nào người bị viêm đại tràng cần nội soi?

Nội soi được cân nhắc dựa trên triệu chứng, dấu hiệu cảnh báo, tiền sử và nghi ngờ bệnh lý. Người bệnh không nhất thiết phải nội soi ngay khi đau bụng hoặc tiêu chảy, nhưng cần khám để xác định phương pháp đánh giá phù hợp.

Nội soi dạ dày đại tràng combo giá bao nhiêu? Cần lưu ý những gì 

Bác sĩ Khánh chỉ rõ 7 điều cần biết trước khi nội soi dạ dày, đại tràng 

Quy trình nội soi dạ dày đại tràng tại Tiêu Hóa Việt cùng Bác sĩ CKI Nguyễn Quốc Khánh 

Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt

LẮNG NGHE CƠ THỂ - "HIỂU ĐÚNG" ĐỂ CHỦ ĐỘNG
BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA

Bạn đang có một triệu chứng tiêu hóa khiến mình băn khoăn? Đừng chủ quan, cũng đừng hoang mang — hãy tìm hiểu thông tin đúng & chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết.

Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt

“Lắng nghe hôm nay – Khỏe tiêu hóa ngày mai.”

Khám phá kiến thức sức khỏe tiêu hóa
Đăng ký tư vấn cùng bác sĩ
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất