HOTLINE: 0287 306 8668
139 Phố Đại La, Phường Tương Mai, Hà Nội

Loét dạ dày tá tràng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

DR Giang

Cố vấn chuyên môn: TS. BS ĐỖ ANH GIANG

  • Nguyên PGĐ Trung tâm Tiêu hóa - Gan mật Bệnh viện Bạch Mai
  • Hơn 200.000 khách hàng tiêu hóa được thăm khám & điều trị
Đặt Lịch Hẹn

Loét dạ dày tá tràng là tình trạng niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng bị tổn thương, tạo thành các ổ loét. Bệnh xảy ra khi lớp niêm mạc bảo vệ bị bào mòn bởi axit tiêu hóa, gây đau rát vùng thượng vị, đầy bụng, khó tiêu và có thể dẫn đến biến chứng nếu không được điều trị kịp thời.

Do nhiễm vi khuẩn HP hoặc lạm dụng thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs).

Đau rát vùng thượng vị; trong đó loét dạ dày thường đau sau ăn, còn loét tá tràng thường đau khi đói hoặc về đêm.

Có thể gây xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị và ung thư dạ dày nếu không điều trị sớm.

Nội soi dạ dày là phương pháp trực tiếp và chính xác nhất để xác định tổn thương và kiểm tra vi khuẩn HP.

Điều trị hiệu quả bằng cách dùng thuốc theo phác đồ của bác sĩ phối hợp chặt chẽ với việc thay đổi lối sống lành mạnh.

I – Những vị trí loét dạ dày tá tràng?

Loét dạ dày tá tràng thường gặp ở dạ dày và tá tràng, đặc biệt là hang vị, bờ cong nhỏ của dạ dày và hành tá tràng. Bệnh phát sinh tại các khu vực này do niêm mạc thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với dòng chảy axit tiêu hóa và thức ăn.

Có hai vị trí loét chính, bao gồm:

  • Hành tá tràng (đoạn D1 ruột non): Vị trí chiếm đa số các ca bệnh (~80%). Thường liên quan trực tiếp đến vi khuẩn H. pylori, gây đau khi đói, dễ điều trị và rất hiếm khi hóa ung thư.
  • Bờ cong nhỏ dạ dày: Vị trí loét phổ biến nhất tại dạ dày. Vết loét ở đây dễ tiến triển mãn tính, xơ cứng và có tỷ lệ biến chứng cũng như nguy cơ ung thư hóa cao hơn các vùng khác.
  • Hang vị và tiền môn vị: Nằm ở phần đáy dạ dày, gần cổng xả thức ăn xuống ruột. Loét khu vực này dễ gây co thắt hoặc hẹp môn vị, khiến thức ăn ứ đọng và gây nôn ói.
  • Tâm vị và bờ cong lớn: Loét bờ cong lớn có tỷ lệ ác tính cao nên luôn cần sinh thiết kỹ. Trong khi đó, loét tâm vị (gần thực quản) hay gây cảm giác đau rát lan lên ngực, dễ nhầm với bệnh lý tim mạch.
  • Mặt trước hoặc mặt sau dạ dày – tá tràng: Ổ loét ở mặt trước có nguy cơ cao bị thủng vào khoang bụng; ngược lại, ổ loét ở mặt sau dễ ăn sâu vào các mạch máu lớn gây xuất huyết tiêu hóa ồ ạt.

Loét dạ dày gây ra các tổn thương, gây đau vùng thượng vị

II – Nguyên nhân gây loét dạ dày tá tràng

Loét dạ dày tá tràng xảy ra khi lớp màng nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày và tá tràng bị suy giảm, khiến acid dịch vị ăn mòn các mô bên dưới.

Nhóm nguyên nhân thường gặp nhất:

  • Nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori): Đây là nguyên nhân hàng đầu, HP làm suy yếu lớp nhầy bảo vệ, tạo điều kiện cho axit ăn mòn niêm mạc. Vi khuẩn này lây qua đường ăn uống chung, nên khá phổ biến trong gia đình.
  • Lạm dụng thuốc giảm đau, kháng viêm (NSAIDs): Dùng lâu dài các thuốc như aspirin, ibuprofen làm giảm khả năng bảo vệ của niêm mạc dạ dày. Thường gặp ở người lớn tuổi điều trị xương khớp.
  • Rượu bia, thuốc lá: Trực tiếp kích thích và làm chậm quá trình lành vết loét.

Nhóm yếu tố nguy cơ, làm bệnh nặng thêm

  • Căng thẳng kéo dài (stress): Ảnh hưởng đến quá trình tiết axit của dạ dày.
  • Ăn uống, sinh hoạt thất thường: Bỏ bữa, ăn khuya, thức khuya, ăn nhiều đồ cay nóng, dầu mỡ.

Loét dạ dày tá tràng có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như vi khuẩn HP, dùng thuốc NSAIDs kéo dài, rượu bia, thuốc lá, căng thẳng và thói quen ăn uống thiếu điều độ.

III – Dấu hiệu nhận biết loét dạ dày tá tràng?

Dấu hiệu điển hình của loét dạ dày tá tràng là đau vùng thượng vị (trên rốn) kèm ợ chua, ợ hơi, đầy bụng khó tiêu và buồn nôn. Đặc biệt, loét dạ dày thường đau sau khi ăn, còn loét tá tràng thường đau khi đói hoặc về đêm. Tuy nhiên, một số vết loét nhỏ gần như không gây triệu chứng.

Đau thượng vị dấu hiệu thường gặp nhất

Đây là triệu chứng khiến hầu hết người bệnh khó chịu và đi khám. Cơn đau nằm ở vùng trên rốn, thường có tính chất:

  • Âm ỉ, nóng rát hoặc cồn cào nhiều người mô tả như “đói cồn cào” dù vừa ăn xong, hoặc cảm giác nóng rát khó chịu.
  • Đau từng cơn hoặc quặn lên, có thể lan ra sau lưng.
  • Đau theo đợt rầm rộ vài tuần rồi dịu, sau đó tái lại; đặc điểm này khá đặc trưng của loét.

Dấu hiệu cảnh báo biến chứng nguy hiểm

Cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các biểu hiện báo hiệu loét chảy máu hoặc thủng dạ dày: 

  • Nôn ra máu tươi hoặc chất nôn màu nâu đen như bã cà phê. 
  • Đi tiêu phân đen (nhựa đường) hoặc lẫn máu. 
  • Đau bụng tăng đột ngột, dữ dội, kéo dài không giảm. 
  • Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt hoặc tụt huyết áp do mất máu. 

Các biểu hiện như đau âm ỉ, nóng rát vùng thượng vị, đau theo từng đợt, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc hoa mắt chóng mặt có thể là dấu hiệu cảnh báo loét dạ dày tá tràng cần thăm khám.

IV – Loét dạ dày tá tràng có nguy hiểm không?

Có, loét dạ dày tá tràng có thể nguy hiểm nếu không điều trị. Ổ loét kéo dài có nguy cơ gây xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc hẹp môn vị, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. 

Nếu không được điều trị sớm, viêm loét dạ dày tá tràng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến tính mạng:

  • Xuất huyết tiêu hóa: Ổ loét ăn sâu làm vỡ mạch máu, dẫn đến nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen. Tình trạng này gây mất máu cấp tính và có thể tử vong nếu không cấp cứu kịp thời.
  • Thủng dạ dày: Vết loét đâm xuyên thành dạ dày làm dịch vị tràn vào ổ bụng, gây viêm phúc mạc nguy hiểm. Người bệnh sẽ bị đau bụng dữ dội như dao đâm và cần phải phẫu thuật khẩn cấp.
  • Hẹp môn vị: Tình trạng viêm loét kéo dài tạo thành sẹo xơ, làm hẹp đường thông giữa dạ dày và tá tràng. Hậu quả là thức ăn bị ứ đọng, không xuống được ruột, khiến người bệnh nôn mửa liên tục.
  • Ung thư dạ dày: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, thường xảy ra khi ổ loét tái phát dai dẳng nhiều năm (trên 10 năm) hoặc do nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori).

Loét dạ dày tá tràng không nên chủ quan vì bệnh có thể tiến triển thành xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị hoặc làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày nếu không được điều trị đúng cách.

V – Chẩn đoán loét dạ dày tá tràng bằng cách nào?

Chẩn đoán loét dạ dày tá tràng chủ yếu bằng nội soi dạ dày. Phương pháp này giúp quan sát trực tiếp ổ loét, đánh giá mức độ tổn thương và có thể sinh thiết hoặc xét nghiệm vi khuẩn HP khi cần. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ chỉ định thêm xét nghiệm khác tùy theo tình trạng của từng người bệnh.

  • Nội soi dạ dày: Phương pháp trực tiếp giúp quan sát niêm mạc thực quản dạ dày tá tràng, xác định vị trí, kích thước ổ loét. Nếu sợ khó chịu, bạn có thể chọn nội soi tiền mê để không cảm nhận trong quá trình thực hiện.
  • Test HP: Lấy mẫu ngay trong lúc nội soi hoặc qua test hơi thở, để xác định có nhiễm vi khuẩn HP hay không.
  • Sinh thiết: Nếu thấy tổn thương nghi ngờ, bác sĩ lấy mẫu gửi giải phẫu bệnh. Hình ảnh nội soi hỗ trợ bác sĩ đánh giá; chẩn đoán xác định cần kết hợp sinh thiết và kết luận của bác sĩ.

Tại Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt, quá trình nội soi được thực hiện trên hệ thống nội soi Fujifilm VP-7000 với công nghệ AI hỗ trợ phát hiện sớm tổn thương, do TS.BS Đỗ Anh Giang hơn 20 năm kinh nghiệm trực tiếp thực hiện.

Phương pháp nội soi dạ dày tá tràng giúp phát hiện những tổn thương sớm

VI – Cách điều trị loét dạ dày tá tràng

Điều trị loét dạ dày tá tràng chủ yếu bằng thuốc và loại bỏ nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ thường chỉ định thuốc giảm tiết axit, bảo vệ niêm mạc và diệt vi khuẩn HP nếu có. Tuy nhiên, người bệnh cần dùng thuốc đúng phác đồ, kết hợp điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt để hạn chế tái phát.

  • Điều trị bằng thuốc (theo chỉ định bác sĩ): Bác sĩ sẽ kê phác đồ phù hợp với tình trạng của bạn, thường bao gồm thuốc giảm tiết axit để tạo điều kiện cho vết loét lành, và nếu có nhiễm HP thì thêm phác đồ kháng sinh tiệt trừ vi khuẩn. 
  • Điều chỉnh lối sống: Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia; tránh tự ý dùng thuốc giảm đau kéo dài; ăn đúng bữa, hạn chế đồ cay nóng, nhiều dầu mỡ; giảm căng thẳng và ngủ đủ giấc. 
  • Can thiệp qua nội soi khi cần: Với các ổ loét đang chảy máu hoặc có nguy cơ chảy máu cao, bác sĩ có thể cầm máu qua nội soi ngay trong quá trình soi. Đây là thủ thuật được thực hiện trong phạm vi chuyên môn của phòng khám.
  • Theo dõi và tái khám: Sau điều trị, bác sĩ thường hẹn nội soi lại để đánh giá vết loét đã lành chưa và kiểm tra đã tiệt trừ HP thành công chưa, đặc biệt với loét dạ dày cần loại trừ nguy cơ ác tính.

VI – Các câu hỏi thường gặp

1. Loét dạ dày tá tràng có tự khỏi không?

Một số vết loét nhỏ có thể tự lành khi thay đổi lối sống, nhưng nếu do vi khuẩn HP thì cần điều trị đúng phác đồ mới khỏi dứt điểm. Không điều trị, loét có xu hướng lan rộng, ăn sâu hoặc tái phát.

2. Loét dạ dày tá tràng nên ăn gì, kiêng gì?

Nên ăn thực phẩm dễ tiêu, nấu mềm, rau xanh, trái cây ít chua; hạn chế đồ cay, chua, nhiều dầu mỡ, cà phê, rượu bia. Chi tiết nên hỏi bác sĩ theo tình trạng cụ thể của bạn.

3. Loét dạ dày tá tràng có phải nội soi không?

Nội soi dạ dày thường cần thiết để xác định vị trí, mức độ loét và kiểm tra vi khuẩn HP. Đây là cách trực tiếp và rõ ràng nhất để bác sĩ đánh giá và đưa ra phác đồ phù hợp.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tư vấn
FB chat
Vị trí