Nội soi dạ dày có nguy hiểm không, tỷ lệ biến chứng bao nhiêu?

Cố vấn chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH
- Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
- Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Nội soi dạ dày tương đối an toàn và rất phổ biến, vì vậy người bệnh không cần quá lo lắng khi thực hiện đúng chỉ định và được bác sĩ chuyên môn tiến hành. Tuy nhiên, như các thủ thuật y tế khác, nội soi vẫn có thể tiềm ẩn một số biến chứng hiếm gặp như xước hoặc chảy máu niêm mạc, nhiễm trùng, thủng thực quản – dạ dày hoặc biến chứng tim mạch, hô hấp, đặc biệt khi có can thiệp trong quá trình nội soi.
Mức độ an toàn: Nội soi dạ dày nhìn chung rất phổ biến và an toàn, với tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng rất thấp.
Biến chứng tiềm ẩn: Xước/chảy máu niêm mạc, thủng ống tiêu hóa, nhiễm trùng hoặc phản ứng với thuốc an thần (tụt huyết áp, giảm oxy máu).
Tiêu chí lựa chọn địa chỉ uy tín: Nên chọn cơ sở y tế được cấp phép, có bác sĩ chuyên môn trực tiếp thực hiện, hệ thống thiết bị chẩn đoán hiện đại, có quy trình khử khuẩn.
1. Bản chất của nội soi dạ dày là gì?
Nội soi dạ dày là kỹ thuật giúp bác sĩ quan sát trực tiếp thực quản, dạ dày và tá tràng bằng một ống soi mềm có gắn nguồn sáng và camera.
- Mục đích chẩn đoán: Phát hiện viêm, loét, polyp, tổn thương tiền ung thư hoặc khối u. Với Helicobacter pylori, bác sĩ có thể lấy mẫu niêm mạc để làm test urease nhanh hoặc mô bệnh học khi có chỉ định.
- Mục đích can thiệp: Sinh thiết, lấy dị vật, cắt polyp, cầm máu hoặc thắt tĩnh mạch thực quản trong những trường hợp phù hợp.
- Cơ chế hoạt động: Hình ảnh từ camera được truyền lên màn hình, giúp bác sĩ đánh giá màu sắc, cấu trúc và những bất thường trên bề mặt niêm mạc.

2. Nội soi dạ dày có nguy hiểm không và tỷ lệ biến chứng bao nhiêu?
Nội soi dạ dày chẩn đoán có tỷ lệ biến chứng thấp, nhưng không nên gộp mọi rủi ro vào một con số cố định. Tỷ lệ thay đổi tùy loại biến chứng, tuổi, bệnh nền, việc sử dụng thuốc an thần và có thực hiện sinh thiết hay can thiệp hay không.
Theo hướng dẫn cập nhật của American Society for Gastrointestinal Endoscopy (ASGE):
| Biến chứng sau nội soi chẩn đoán | Tỷ lệ được ASGE tổng hợp |
|---|---|
| Chảy máu cần đến cấp cứu hoặc nhập viện | Khoảng 80/100.000 ca – 0,08% |
| Thủng đường tiêu hóa | Khoảng 1/25.000 ca – 0,004% |
| Nhiễm trùng cần cấp cứu/nhập viện trong 7 ngày | Khoảng 0,3% |
| Nhiễm trùng hô hấp, gồm viêm phổi hít | Khoảng 0,16% |
Các số liệu trên chủ yếu áp dụng cho nội soi dạ dày chẩn đoán, không nên dùng để dự đoán trực tiếp nguy cơ của các thủ thuật can thiệp phức tạp.
ASGE – Adverse events associated with EGD and EGD-related techniques
3. Những rủi ro và biến chứng nào có thể gặp khi nội soi?
Các rủi ro có thể liên quan đến phản ứng vùng họng, thuốc an thần, chảy máu, thủng đường tiêu hóa, hít sặc hoặc nhiễm trùng; phần lớn trường hợp nội soi chẩn đoán không gặp biến chứng nghiêm trọng.
- Khó chịu vùng họng, đầy bụng: Có thể rát họng, vướng họng, buồn nôn hoặc đầy hơi nhẹ sau soi; thường giảm dần.
- Phản ứng với thuốc an thần: Có thể gây giảm oxy máu, tụt huyết áp, chậm nhịp tim, giảm thông khí hoặc phản ứng thuốc.
- Chảy máu: Hiếm gặp ở nội soi chẩn đoán; nguy cơ tăng khi sinh thiết, cắt polyp hoặc có rối loạn đông máu. Tỷ lệ cần cấp cứu/nhập viện khoảng 0,08%.
- Hít sặc hoặc nhiễm trùng hô hấp: Nguy cơ cao hơn khi dạ dày còn thức ăn, có rối loạn nuốt hoặc bệnh nền.

4. So sánh các phương pháp nội soi dạ dày hiện nay: Nên chọn loại nào?
Ba lựa chọn thường gặp gồm nội soi qua miệng, qua mũi và nội soi có tiền mê/an thần. Mỗi phương pháp khác nhau về cảm giác khi soi, thời gian hồi phục và khả năng thực hiện can thiệp.
| Phương pháp | Cảm giác | Điểm mạnh | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Qua đường miệng | Có thể buồn nôn, vướng họng | Nhanh, phổ biến, chi phí thường thấp hơn | Dễ kích thích phản xạ nôn |
| Qua đường mũi | Thường ít buồn nôn hơn | Người bệnh tỉnh, ít kích thích họng | Không phù hợp khi đường mũi hẹp hoặc có bệnh lý mũi |
| Tiền mê/an thần | Ít cảm nhận quá trình soi | Giảm lo âu, phản xạ nôn và cử động | Cần đánh giá trước soi và theo dõi hồi tỉnh |
Nội soi qua đường miệng
Phù hợp với người có thể phối hợp tốt và muốn quy trình nhanh. Người bệnh vẫn tỉnh và có thể cảm thấy buồn nôn hoặc vướng họng trong vài phút.
Nội soi qua đường mũi
Ống soi có kích thước nhỏ hơn và ít kích thích vùng hầu họng. Tuy nhiên, phương pháp có thể không phù hợp với người hẹp đường mũi, chảy máu mũi hoặc một số bệnh lý tai mũi họng.
Nội soi tiền mê/an thần
Người bệnh được sử dụng thuốc an thần với mức phù hợp, giúp giảm nhận thức về quá trình soi và giảm phản xạ nôn. Sau thủ thuật cần theo dõi đến khi đủ điều kiện ra về và không nên tự lái xe khi thuốc vẫn còn ảnh hưởng.
5. Khi nào cần đi khám và nội soi dạ dày?
Nên đi khám khi có đau thượng vị kéo dài, trào ngược tái diễn, buồn nôn – chán ăn, sụt cân, khó nuốt, xuất huyết tiêu hóa hoặc thuộc nhóm nguy cơ ung thư dạ dày. Tần suất nội soi cần được cá nhân hóa theo tuổi, tiền sử và kết quả nội soi trước đó.
Khi xuất hiện triệu chứng bất thường
- Đau thượng vị: Đau hoặc nóng rát vùng trên rốn kéo dài, tái diễn.
- Ợ chua, ợ hơi, trào ngược: Đặc biệt khi triệu chứng không cải thiện hoặc xuất hiện thường xuyên.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn: Kéo dài hoặc ảnh hưởng đến ăn uống.
- Sụt cân không chủ ý: Đặc biệt khi đi cùng đau bụng hoặc chán ăn.
- Khó nuốt hoặc nuốt đau: Cảm giác thức ăn mắc lại hoặc đau khi nuốt.
- Chảy máu tiêu hóa: Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen cần được đánh giá sớm.

Báo Sức khỏe & Đời sống, cơ quan ngôn luận của Bộ Y tế, cũng lưu ý nội soi dạ dày là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhưng cần cân nhắc tình trạng tim – phổi, sức khỏe toàn thân và các chống chỉ định trước khi thực hiện.
6. Tiêu chí chọn địa chỉ nội soi an toàn
Một cơ sở nội soi nên đáp ứng các tiêu chí về giấy phép hoạt động, bác sĩ được đào tạo nội soi, thiết bị phù hợp, quy trình làm sạch – khử khuẩn ống soi, khả năng theo dõi khi dùng thuốc an thần và quy trình xử trí khi xảy ra biến cố.
Các tiêu chí nên kiểm tra gồm:
- Cơ sở được cấp phép khám chữa bệnh.
- Bác sĩ trực tiếp thực hiện nội soi và đọc kết quả.
- Hệ thống nội soi có chất lượng hình ảnh phù hợp.
- Quy trình làm sạch, khử khuẩn ống soi được kiểm soát.
- Có đánh giá trước tiền mê/an thần khi người bệnh lựa chọn nội soi không đau.
- Có theo dõi huyết áp, nhịp tim và oxy máu khi cần.
- Có quy trình xử trí hoặc chuyển viện khi phát sinh biến cố.

Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt hoạt động tại 139 Phố Đại La, Tương Mai, Hà Nội, theo Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh số 4654/HNO-GPHĐ
Đơn vị sử dụng hệ thống Fujifilm VP-7000 và các công nghệ tăng cường hình ảnh hỗ trợ bác sĩ quan sát những thay đổi trên niêm mạc. Phòng khám cũng công bố có ứng dụng AI EX1 nhằm hỗ trợ nhận diện tổn thương trong quá trình nội soi.
Với nội soi tiền mê, người bệnh được sàng lọc tình trạng sức khỏe trước thủ thuật và theo dõi trong quá trình thực hiện. Việc lựa chọn phương pháp nội soi vẫn cần dựa trên tình trạng bệnh, bệnh nền và chỉ định của bác sĩ thay vì chỉ dựa vào mong muốn “không đau”.
Anh Hà Văn Sự (Hà Nội) đến Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt sau thời gian dài đau thượng vị, khó tiêu và được Tiến sĩ, bác sĩ Đỗ Anh Giang trực tiếp thăm khám, nội soi dạ dày để tìm nguyên nhân. Quá trình nội soi diễn ra nhẹ nhàng, nhanh, không gây buồn nôn hay khó chịu rõ; kết quả giúp xác định mức độ tổn thương và xây dựng hướng điều trị phù hợp.

Xem chi tiết: Nội soi dạ dày không đau: Trải nghiệm thực tế của khách hàng Hà Văn Sự
7. Câu hỏi thường gặp về nội soi dạ dày
Nội soi dạ dày có cần nhịn ăn không?
Thông thường người bệnh cần nhịn thức ăn khoảng 6–8 giờ hoặc theo hướng dẫn của cơ sở nội soi để dạ dày trống, giúp bác sĩ quan sát rõ hơn và giảm nguy cơ sặc.
Thời điểm ngừng uống nước phụ thuộc loại dịch, phương pháp an thần và tình trạng sức khỏe. Không nên tự áp dụng một mốc cố định nếu cơ sở nội soi đã có hướng dẫn riêng.
Nội soi dạ dày mất bao lâu?
Phần đưa ống soi và quan sát thường kéo dài khoảng 5–10 phút nếu chỉ nội soi chẩn đoán. Thời gian có thể lâu hơn nếu cần sinh thiết hoặc can thiệp.
Nếu sử dụng thuốc an thần, tổng thời gian tại cơ sở còn bao gồm bước chuẩn bị và theo dõi hồi tỉnh.
Sau khi nội soi dạ dày nên ăn gì?
Sau khi phản xạ nuốt đã trở lại và bác sĩ cho phép ăn uống, có thể bắt đầu bằng:
- Cháo hoặc súp.
- Thức ăn mềm, dễ tiêu.
- Nước ở nhiệt độ phù hợp.
- Bữa ăn nhỏ nếu còn đầy bụng.
Nếu còn rát họng hoặc khó chịu, nên hạn chế đồ quá nóng, cay, chua hoặc thức ăn cứng trong thời gian đầu.
Nội soi tiền mê có nguy hiểm hơn nội soi thường không?
Nội soi có thuốc an thần phát sinh thêm các rủi ro liên quan đến thuốc như giảm oxy máu, tụt huyết áp hoặc thay đổi nhịp tim. Tuy nhiên, nguy cơ được giảm khi người bệnh được đánh giá trước soi, lựa chọn mức an thần phù hợp và được theo dõi trong quá trình thực hiện.
Nội soi dạ dày gây mê và không gây mê khác nhau thế nào?

