HOTLINE: 0287 306 8668
139 Phố Đại La, Phường Tương Mai, Hà Nội

Trĩ nội là gì và dấu hiệu nhận biết ra sao? Hướng dẫn nhận biết sớm

DR Giang

Cố vấn chuyên môn: TS. BS ĐỖ ANH GIANG

  • Nguyên PGĐ Trung tâm Tiêu hóa - Gan mật Bệnh viện Bạch Mai
  • Hơn 200.000 khách hàng tiêu hóa được thăm khám & điều trị
Đặt Lịch Hẹn

Trĩ nội là tình trạng các tĩnh mạch và đệm mạch nằm phía trên đường lược, bên trong ống hậu môn bị giãn, phình và hình thành búi trĩ. Do búi trĩ nằm sâu bên trong và khu vực phía trên đường lược ít nhạy cảm với đau hơn, trĩ nội giai đoạn đầu thường khó tự nhìn hoặc sờ thấy và ít gây đau rõ rệt. Dấu hiệu thường gặp nhất là đi ngoài ra máu đỏ tươi; khi bệnh tiến triển, búi trĩ có thể sa ra ngoài hậu môn khi đại tiện.

Trĩ nội hình thành phía trên đường lược, khác với trĩ ngoại xuất hiện phía dưới đường lược.

Hai dấu hiệu điển hình cần chú ý là đi ngoài ra máu đỏ tươi và sa búi trĩ.

Trĩ nội được chia thành 4 mức độ, dựa chủ yếu vào tình trạng sa và khả năng tự co của búi trĩ.

Trĩ nội giai đoạn đầu thường không gây đau rõ rệt; đau nhiều cần lưu ý biến chứng hoặc bệnh hậu môn khác.

Chảy máu hậu môn kéo dài không nên mặc định do trĩ vì một số bệnh lý đại trực tràng cũng có biểu hiện tương tự.

I – Các dấu hiệu nhận biết trĩ nội điển hình

Biểu hiện nhận biết trĩ nội tiến triển từ triệu chứng chảy máu thầm lặng khi đại tiện cho đến sa búi trĩ, ngứa ngáy và đau rát dữ dội. Do tĩnh mạch trĩ nội nằm ở vùng ít dây thần kinh cảm giác, bệnh ít gây đau ở giai đoạn đầu nhưng biểu hiện sẽ tăng dần theo từng cấp độ.

  • Chảy máu đỏ tươi khi đại tiện: Triệu chứng xuất hiện sớm nhất. Ban đầu máu chỉ bám nhẹ vào bề mặt thỏi phân hoặc dính trên giấy vệ sinh; về sau máu tăng dần lượng, có thể nhỏ giọt hoặc phun thành tia.
  • Sa búi trĩ: Niêm mạc tĩnh mạch bị giãn nở quá mức làm xuất hiện khối thịt mềm sa ra ngoài ống hậu môn mỗi khi rặn đại tiện.
  • Ẩm ướt và ngứa ngáy hậu môn: Niêm mạc búi trĩ không ngừng tiết dịch nhầy làm vùng da quanh hậu môn luôn cộm vướng, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn kích ứng gây ngứa.
  • Đau rát khi xuất hiện biến chứng: Trĩ nội chỉ gây đau đớn dữ dội khi tiến triển nặng dẫn đến các biến chứng như tắc mạch huyết khối, sa nghẹt búi trĩ hoặc nứt nẻ niêm mạc.

Trĩ nội thường biểu hiện bằng tình trạng chảy máu đỏ tươi khi đi đại tiện, búi trĩ sa ra ngoài, vùng hậu môn ẩm ướt ngứa ngáy và có thể đau rát khi bệnh xuất hiện biến chứng.

II – 4 cấp độ tiến triển của bệnh trĩ nội

Trĩ nội được phân chia thành 4 cấp độ dựa trên mức độ sa lồi của búi trĩ. Bệnh đi từ mức độ trĩ hoàn toàn nằm trong lòng trực tràng (Độ 1) cho đến giai đoạn sa hẳn ra ngoài, mất hoàn toàn khả năng co lại và nguy cơ cao bị nghẹt hoại tử (Độ 4).

Cấp độTình trạng sa búi trĩBiểu hiện đi kèm điển hình
Trĩ nội độ 1

Búi trĩ nằm hoàn toàn trong lòng trực tràng, chưa sa ra ngoài.

Chảy máu kín đáo, chỉ nhận biết khi dính vào giấy vệ sinh.

Trĩ nội độ 2

Sa ra ngoài khi rặn đại tiện nhưng tự co lên được sau đó.

Lượng máu chảy nhiều hơn, bắt đầu có cảm giác rát nhẹ.

Trĩ nội độ 3

Sa ra ngoài khi đi tiêu, vận động mạnh; phải dùng tay đẩy mới vào lại.

Dịch nhầy tiết ra liên tục gây ẩm ướt, ngứa ngáy, cộm vướng.

Trĩ nội độ 4

Sa nằm thường trực bên ngoài, lấy tay đẩy cũng không thể co lên.

Đau đớn dữ dội, nguy cơ cao bị sưng nghẹt, tắc mạch hoặc hoại tử

III – Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc trĩ nội?

Nguy cơ mắc trĩ nội tăng khi vùng hậu môn – trực tràng thường xuyên chịu áp lực lớn, khiến các đệm mạch và mô nâng đỡ búi trĩ dần giãn, sa xuống. Những yếu tố thường gặp gồm:

  • Táo bón kéo dài, thường xuyên rặn mạnh khi đại tiện.
  • Ngồi toilet quá lâu, đặc biệt có thói quen sử dụng điện thoại khi đi ngoài.
  • Chế độ ăn ít chất xơ, uống ít nước, khiến phân khô cứng.
  • Ít vận động, ngồi hoặc đứng lâu trong thời gian dài.
  • Mang thai và sinh con, làm tăng áp lực lên vùng chậu và hậu môn.
  • Thừa cân, béo phì, góp phần làm tăng áp lực trong ổ bụng.
  • Tiêu chảy kéo dài hoặc đại tiện nhiều lần, gây kích thích vùng hậu môn.
  • Tuổi càng cao, các mô nâng đỡ vùng hậu môn có xu hướng suy yếu và dễ sa hơn.

Trong đó, táo bón, rặn khi đại tiện và ngồi toilet lâu là những yếu tố nguy cơ phổ biến có thể chủ động điều chỉnh để hạn chế bệnh trĩ tiến triển.

Nhiều thói quen sinh hoạt và yếu tố thể trạng có thể làm tăng nguy cơ mắc trĩ nội, trong đó phổ biến là táo bón kéo dài, ngồi lâu, chế độ ăn thiếu chất xơ, ít vận động, mang thai, béo phì và sự suy yếu mô nâng đỡ theo tuổi tác.

IV – Dấu hiệu trĩ nội nào cảnh báo cần đi khám?

Người bị trĩ nội nên đi khám khi chảy máu hậu môn kéo dài hoặc tái diễn, búi trĩ sa nhiều, không tự co vào được hoặc xuất hiện đau, sưng bất thường. Đây có thể là dấu hiệu trĩ đã tiến triển hoặc có biến chứng cần được đánh giá.

  • Chảy máu nhiều hoặc thường xuyên: Máu nhỏ giọt, thành tia hoặc tái diễn nhiều lần.
  • Búi trĩ sa không tự co: Phải dùng tay đẩy vào hoặc búi trĩ thường xuyên nằm ngoài hậu môn.
  • Đau, sưng đột ngột: Trĩ nội thông thường ít đau; đau dữ dội có thể liên quan đến nghẹt, huyết khối hoặc bệnh lý khác.
  • Tiết nhiều dịch, ngứa hoặc viêm quanh hậu môn: Gây khó chịu kéo dài và ảnh hưởng sinh hoạt.
  • Có biểu hiện thiếu máu: Mệt mỏi, chóng mặt, da xanh khi chảy máu kéo dài.
  • Kèm dấu hiệu tiêu hóa bất thường: Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng, máu lẫn trong phân hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân cần được kiểm tra để loại trừ bệnh lý đại trực tràng.

Búi trĩ có thể sa ra ngoài hậu môn khi bệnh tiến triển, đôi khi kèm chảy máu, sưng đau hoặc khó chịu khi đại tiện.

V – Cách chẩn đoán bệnh trĩ nội

Trĩ nội được chẩn đoán chủ yếu bằng thăm khám hậu môn – trực tràng kết hợp soi hậu môn để quan sát trực tiếp búi trĩ, xác định vị trí và mức độ sa. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định nội soi đại trực tràng để loại trừ nguyên nhân chảy máu khác.

  • Hỏi triệu chứng và tiền sử: Tình trạng chảy máu, sa búi trĩ, táo bón, đau rát và thói quen đại tiện.
  • Quan sát vùng hậu môn: Kiểm tra búi trĩ sa, tổn thương da, nứt kẽ hoặc các bất thường khác.
  • Thăm trực tràng bằng tay: Đánh giá ống hậu môn – trực tràng và phát hiện một số tổn thương đi kèm.
  • Soi hậu môn: Giúp bác sĩ nhìn trực tiếp búi trĩ nội và đánh giá mức độ bệnh.
  • Nội soi đại trực tràng khi cần: Thường được cân nhắc khi chảy máu kéo dài, triệu chứng không điển hình hoặc cần loại trừ polyp, viêm và ung thư đại trực tràng.

Không nên tự chẩn đoán trĩ nội chỉ dựa vào dấu hiệu đi ngoài ra máu, vì nhiều bệnh lý hậu môn – đại trực tràng khác cũng có biểu hiện tương tự.

Nội soi sẽ giúp bác sĩ phát hiện được mức độ trĩ nội

VI – Các cách chữa bệnh trĩ nội hiệu quả

Điều trị trĩ nội phụ thuộc vào mức độ sa búi trĩ, tình trạng chảy máu và ảnh hưởng đến sinh hoạt. Trĩ nhẹ thường ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn, thói quen đại tiện và thuốc giảm triệu chứng; trĩ tiến triển hoặc điều trị bảo tồn không hiệu quả có thể cần thủ thuật hay phẫu thuật.

  • Điều chỉnh ăn uống và đại tiện: Tăng chất xơ, uống đủ nước, vận động thường xuyên, tránh táo bón, rặn mạnh và ngồi toilet quá lâu.
  • Điều trị bằng thuốc: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc làm mềm phân, thuốc giảm triệu chứng hoặc thuốc hỗ trợ tĩnh mạch tùy từng trường hợp.
  • Thắt búi trĩ bằng vòng cao su: Thường áp dụng cho một số trường hợp trĩ nội có chảy máu hoặc sa phù hợp với chỉ định.
  • Các thủ thuật khác: Tiêm xơ hoặc phương pháp can thiệp khác có thể được lựa chọn dựa trên mức độ bệnh và điều kiện người bệnh.
  • Phẫu thuật: Cân nhắc khi búi trĩ sa nhiều, không đẩy vào được, chảy máu tái diễn, có biến chứng hoặc các phương pháp bảo tồn không đạt hiệu quả.

Bác sĩ cần xác định mức độ trĩ và loại trừ các nguyên nhân chảy máu đại trực tràng khác trước khi lựa chọn phương pháp điều trị.

Người bị trĩ nên tăng cường rau củ, trái cây, uống đủ nước và hạn chế thức ăn cay nóng để giúp phân mềm, giảm táo bón và hạn chế áp lực khi đại tiện.

VII – Nên đi thăm khám trĩ nội ở đâu uy tín, an toàn?

Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt (139 Đại La, Hà Nội) là địa chỉ chuyên sâu uy tín về thăm khám và nội soi chẩn đoán trĩ nội. Với ứng dụng công nghệ nội soi ống mềm hiện đại cùng giải pháp tiền mê êm ái, phòng khám hỗ trợ chẩn đoán chính xác độ trĩ và loại trừ bệnh lý nguy hiểm. 

  • Trực tiếp thăm khám đội ngũ bác sĩ trên 10 năm kinh nghiệm: Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trực tiếp thăm khám và lên phác đồ điều trị, gồm các chuyên gia hàng đầu như TS.BS Đỗ Anh Giang (Cố vấn chuyên môn Tiêu hóa), cùng các bác sĩ chuyên khoa sâu như Bác sĩ CKI Nguyễn Quốc Khánh và Bác sĩ CKI Nguyễn Thị Thảo.
  • Công nghệ nội soi ống mềm không đau: Trang bị hệ thống nội soi thế hệ mới kết hợp phương pháp tiền mê giúp người bệnh hoàn toàn không đau rát hay thốn cộm.
  • An toàn và vô khuẩn nghiêm ngặt: Dụng cụ y tế xử lý tiệt trùng, đảm bảo an toàn, ngăn ngừa lây nhiễm chéo.
  • Quy trình riêng tư, nhanh chóng: Mô hình thăm khám kín đáo, bảo mật thông tin và nhận kết quả tư vấn ngay trong ngày.

Thăm khám trực tiếp giúp bác sĩ đánh giá triệu chứng, xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị bệnh lý hậu môn – trực tràng phù hợp.

VIII – Những câu hỏi thường gặp về bệnh trĩ nội

1. Trĩ nội có tự khỏi được không?

Trĩ nội thường không tự biến mất hoàn toàn, nhưng ở giai đoạn nhẹ các triệu chứng có thể cải thiện rõ khi điều chỉnh chế độ ăn và thói quen đại tiện. Ăn đủ chất xơ, uống đủ nước, giữ phân mềm và tránh rặn giúp hạn chế bệnh tiến triển. Nếu búi trĩ đã sa nhiều, thường cần được bác sĩ đánh giá để điều trị phù hợp.

2. Trĩ nội có đau không?

Trĩ nội giai đoạn đầu thường ít hoặc không đau vì búi trĩ nằm phía trên đường lược, nơi ít nhạy cảm với cảm giác đau. Triệu chứng thường gặp hơn là chảy máu đỏ tươi và sa búi trĩ. Nếu xuất hiện đau dữ dội, sưng hoặc búi trĩ không đẩy vào được, cần nghĩ đến biến chứng hoặc bệnh hậu môn khác và nên đi khám.

3. Trĩ nội có nguy hiểm không?

Trĩ nội thường không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng có thể gây biến chứng nếu kéo dài hoặc tiến triển nặng. Chảy máu tái diễn có thể dẫn đến thiếu máu; búi trĩ sa nhiều có thể gây nghẹt, sưng và ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt. Đặc biệt, không nên mặc định chảy máu hậu môn là do trĩ vì một số bệnh đại trực tràng cũng có triệu chứng tương tự.

4. Trĩ nội độ mấy cần điều trị?

Trĩ nội ở bất kỳ mức độ nào cũng cần được kiểm soát, nhưng không phải trường hợp nào cũng cần thủ thuật hoặc phẫu thuật. Trĩ độ I–II thường ưu tiên thay đổi lối sống, điều trị táo bón và thuốc hoặc thủ thuật khi có chỉ định; trĩ độ III có thể cần thủ thuật/phẫu thuật nếu sa nhiều hoặc triệu chứng kéo dài; độ IV thường cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá để cân nhắc can thiệp phẫu thuật.

Bệnh trĩ có tự khỏi được không hay cần điều trị?

Thuốc điều trị trĩ loại nào thường được sử dụng? Top 3 loại thuốc chữa trĩ

Đau rát khi đi ngoài có phải do trĩ không? Có nguy hiểm không

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tư vấn
FB chat
Vị trí