Viêm dạ dày là gì? Phân loại, dấu hiệu và cách điều trị

Thẩm định chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH
- Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
- Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Viêm dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày bị viêm, tổn thương hoặc bào mòn, có thể xảy ra ở dạng cấp tính hoặc mạn tính. Nguyên nhân thường gặp gồm nhiễm vi khuẩn H. pylori, sử dụng một số thuốc, rượu bia hoặc các yếu tố gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Đây là bệnh lý tiêu hóa phổ biến, thường gây đau vùng thượng vị, khó chịu hoặc các triệu chứng tiêu hóa khác.
Phân loại chính: Viêm dạ dày gồm cấp tính (khởi phát nhanh, thường do rượu, thuốc NSAID, stress) và mạn tính (diễn tiến kéo dài, chủ yếu do vi khuẩn H. pylori hoặc tự miễn).
Nguyên nhân cốt lõi: Thường gặp nhất là nhiễm vi khuẩn H. pylori, lạm dụng thuốc chống viêm (NSAID), uống nhiều rượu bia hoặc stress sinh lý nặng.
Biến chứng cần lưu ý: Bệnh kéo dài có thể gây trợt loét, xuất huyết tiêu hóa, teo niêm mạc và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
I. Viêm dạ dày có mấy loại?
Nếu phân loại theo thời gian diễn tiến, viêm dạ dày gồm 2 nhóm chính là viêm dạ dày cấp tính và viêm dạ dày mạn tính. Ngoài cách phân loại này, bác sĩ còn có thể xác định các thể như viêm do H. pylori, viêm tự miễn, viêm trợt hoặc không trợt dựa trên nguyên nhân và tổn thương niêm mạc.
Viêm dạ dày cấp tính:
- Xuất hiện đột ngột và diễn tiến trong thời gian ngắn.
- Có thể gây đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, buồn nôn, nôn; một số người không có triệu chứng rõ.
- Thường liên quan đến các yếu tố như thuốc chống viêm không steroid, uống nhiều rượu hoặc stress sinh lý nặng ở người bệnh nặng.
- Có thể cải thiện khi nguyên nhân được xác định và xử lý phù hợp.

Viêm dạ dày mạn tính:
- Hình thành từ từ và có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
- Triệu chứng thường không đặc hiệu, thậm chí nhiều người không có biểu hiện rõ.
- Nguyên nhân thường gặp gồm nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori, thường gọi HP) hoặc viêm dạ dày tự miễn.
- Một số thể kéo dài có thể dẫn đến teo niêm mạc, thiếu máu hoặc làm tăng nguy cơ tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày.
Theo Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ (NIDDK), H. pylori là nguyên nhân phổ biến nhất của viêm dạ dày; viêm dạ dày có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính và một số thể có thể gây trợt, loét niêm mạc.
II. So sánh viêm dạ dày cấp tính và mạn tính
Viêm dạ dày cấp tính thường xuất hiện nhanh và kéo dài ngắn hơn, trong khi thể mạn tính tiến triển từ từ và có thể tồn tại nhiều năm. Tuy nhiên, mức độ đau không phải tiêu chí duy nhất để phân biệt hai thể bệnh.
| Tiêu chí | Viêm dạ dày cấp tính | Viêm dạ dày mạn tính |
|---|---|---|
| Khởi phát | Đột ngột, diễn tiến trong thời gian ngắn | Hình thành từ từ, kéo dài |
| Triệu chứng | Có thể đau hoặc nóng rát thượng vị, buồn nôn, nôn | Có thể âm ỉ, đầy bụng, khó tiêu hoặc không có triệu chứng |
| Nguyên nhân thường gặp | Thuốc chống viêm không steroid, rượu, bệnh nặng hoặc tổn thương nghiêm trọng gây stress sinh lý | H. pylori, viêm tự miễn hoặc một số tác nhân kích thích niêm mạc kéo dài |
| Khả năng hồi phục | Có thể cải thiện nhanh khi loại bỏ nguyên nhân và điều trị phù hợp | Phụ thuộc nguyên nhân, thường cần điều trị và theo dõi lâu hơn |
| Biến chứng cần lưu ý | Trợt niêm mạc, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa | Teo niêm mạc, thiếu máu, loét và tăng nguy cơ ung thư dạ dày ở một số thể |
III. Nên khám dạ dày khi nào?
Không phải ai đau dạ dày cũng cần nội soi ngay. Lựa chọn phương pháp kiểm tra phụ thuộc vào tuổi, thời gian triệu chứng, dấu hiệu cảnh báo, tiền sử dùng thuốc và nguy cơ nhiễm H. pylori.
- Triệu chứng nhẹ, chưa có dấu hiệu cảnh báo: Bác sĩ có thể ưu tiên khai thác bệnh sử và xét nghiệm H. pylori bằng test hơi thở hoặc xét nghiệm phân.
- Triệu chứng kéo dài, tái phát: Cần được khám chuyên khoa để xác định có cần nội soi hay không.
- Có sụt cân, thiếu máu, nôn kéo dài, phân đen hoặc nôn ra máu: Thường cần được đánh giá sớm và bác sĩ có thể chỉ định nội soi để tìm nguyên nhân.
- Đã điều trị H. pylori: Cần kiểm tra lại sau điều trị theo hướng dẫn để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.

IV. Nguyên nhân thường gặp gây viêm dạ dày
Những nguyên nhân và yếu tố liên quan thường gặp gồm nhiễm H. pylori, sử dụng thuốc chống viêm không steroid, rượu, viêm tự miễn và stress sinh lý nặng do bệnh lý nghiêm trọng. Chế độ ăn thất thường hoặc đồ cay có thể làm triệu chứng khó chịu hơn ở một số người nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp của phần lớn trường hợp viêm dạ dày.
- Nhiễm H. pylori: Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng của viêm dạ dày mạn tính. Nếu kéo dài, nhiễm H. pylori còn làm tăng nguy cơ loét dạ dày – tá tràng và một số biến đổi niêm mạc.
- Sử dụng thuốc chống viêm không steroid: Các thuốc như ibuprofen, naproxen hoặc aspirin có thể làm suy yếu cơ chế bảo vệ niêm mạc và gây tổn thương dạ dày, đặc biệt khi dùng thường xuyên hoặc liều cao.
- Uống nhiều rượu: Rượu có thể kích ứng và làm tổn thương hàng rào niêm mạc, đặc biệt liên quan đến tổn thương cấp tính.
- Viêm dạ dày tự miễn: Hệ miễn dịch tấn công các tế bào của niêm mạc dạ dày, có thể ảnh hưởng khả năng hấp thu vitamin B12 và sắt.
- Stress sinh lý nặng: Bỏng nặng, chấn thương lớn, nhiễm trùng huyết hoặc bệnh lý nguy kịch có thể làm giảm tưới máu niêm mạc và gây tổn thương cấp tính. Đây khác với căng thẳng tâm lý thông thường.
- Thuốc lá và thói quen sinh hoạt: Có thể làm triệu chứng tiêu hóa khó chịu hơn và ảnh hưởng quá trình hồi phục, nhưng không nên xem là nguyên nhân duy nhất gây viêm dạ dày.

V. Dấu hiệu nhận biết viêm dạ dày
Viêm dạ dày có thể không gây triệu chứng; khi có biểu hiện, người bệnh thường gặp đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, đầy bụng – nhanh no, buồn nôn, giảm cảm giác ngon miệng và đôi khi nôn. Phân đen hoặc nôn ra máu là dấu hiệu cảnh báo xuất huyết cần được khám sớm.
- Đau hoặc nóng rát vùng thượng vị: Cảm giác khó chịu nằm ở vùng bụng trên, ngay dưới xương ức.
- Đầy bụng, nhanh no: Có thể cảm thấy no sớm khi mới ăn một lượng nhỏ hoặc đầy kéo dài sau bữa ăn.
- Buồn nôn và nôn: Có thể xuất hiện cùng cảm giác khó chịu vùng bụng trên.
- Khó tiêu, ợ hơi: Có thể đi kèm nhưng không phải triệu chứng đặc hiệu riêng của viêm dạ dày.
- Chán ăn: Người bệnh có thể giảm cảm giác ngon miệng; trường hợp kéo dài đôi khi dẫn đến sút cân.
- Dấu hiệu xuất huyết: Nôn ra máu, chất nôn giống bã cà phê hoặc đi ngoài phân đen cần được đánh giá y tế sớm.

Ợ chua và dịch chua trào lên cổ họng thường gợi ý bệnh trào ngược dạ dày – thực quản hơn là dấu hiệu đặc hiệu của viêm dạ dày, mặc dù hai tình trạng có thể cùng tồn tại.
VI. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm dạ dày
Bác sĩ có thể dựa vào triệu chứng, tiền sử dùng thuốc, xét nghiệm H. pylori và nội soi khi có chỉ định để xác định nguyên nhân. Điều trị phụ thuộc vào từng thể bệnh, thường gồm xử lý H. pylori, điều chỉnh thuốc gây tổn thương niêm mạc, giảm tiết axit và thay đổi một số thói quen sinh hoạt.
Phương pháp chẩn đoán
- Khai thác bệnh sử và thuốc đang sử dụng: Bác sĩ hỏi về triệu chứng, thuốc giảm đau, rượu, bệnh nền và tiền sử H. pylori.
- Nội soi dạ dày: Cho phép quan sát niêm mạc và lấy sinh thiết khi cần. Không phải tất cả người có triệu chứng dạ dày đều bắt buộc nội soi ngay; chỉ định phụ thuộc tuổi, triệu chứng và các dấu hiệu cảnh báo.
- Test hơi thở hoặc xét nghiệm phân: Đây là những phương pháp thường dùng để phát hiện H. pylori và kiểm tra hiệu quả sau điều trị.
- Xét nghiệm máu: Có thể được chỉ định để kiểm tra thiếu máu hoặc những vấn đề liên quan tùy từng trường hợp.

Hướng điều trị
- Điều trị H. pylori: Khi xác định nhiễm H. pylori, bác sĩ sử dụng phác đồ phối hợp thuốc giảm tiết axit với nhiều loại kháng sinh và có thể thêm bismuth tùy phác đồ. Sau điều trị thường cần kiểm tra lại để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ.
- Điều chỉnh thuốc gây tổn thương niêm mạc: Nếu liên quan đến thuốc chống viêm không steroid, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều, đổi thuốc hoặc bổ sung thuốc bảo vệ dạ dày tùy trường hợp. Không tự ngừng thuốc đang điều trị bệnh nền.
- Thuốc giảm tiết axit: Thuốc ức chế bơm proton hoặc một số thuốc khác có thể được chỉ định để giảm axit và tạo điều kiện cho niêm mạc hồi phục.
- Điều chỉnh sinh hoạt: Hạn chế rượu bia, thuốc lá và những thực phẩm khiến triệu chứng cá nhân nặng hơn. Không cần kiêng khem quá mức nếu thức ăn đó không gây khó chịu.
Nếu đau thượng vị, đầy bụng hoặc khó tiêu kéo dài, người bệnh có thể thăm khám tại Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt để được bác sĩ đánh giá nguyên nhân và chỉ định nội soi hoặc xét nghiệm H. pylori khi cần.
VII. Viêm dạ dày có thể gây những biến chứng gì?
Phần lớn trường hợp viêm dạ dày có thể kiểm soát khi xác định đúng nguyên nhân, nhưng bệnh kéo dài hoặc tổn thương niêm mạc nặng có thể dẫn đến xuất huyết, loét, thiếu máu hoặc teo niêm mạc. Một số thể viêm dạ dày mạn do H. pylori hoặc tự miễn còn liên quan đến tăng nguy cơ tổn thương tiền ung thư và ung thư dạ dày.
Các vấn đề cần lưu ý gồm:
- Xuất huyết tiêu hóa: Có thể biểu hiện bằng nôn ra máu, chất nôn giống bã cà phê hoặc đi ngoài phân đen.
- Loét dạ dày: Tổn thương niêm mạc kéo dài có thể tiến triển thành ổ loét.
- Thiếu máu: Có thể liên quan đến chảy máu mạn tính hoặc giảm hấp thu vitamin B12, sắt trong một số thể bệnh.
- Teo niêm mạc: Viêm mạn tính kéo dài có thể làm niêm mạc dạ dày mỏng và thay đổi cấu trúc.
- Nguy cơ ung thư dạ dày: Không phải người viêm dạ dày nào cũng tiến triển thành ung thư, nhưng nhiễm H. pylori kéo dài và một số thể viêm teo mạn tính làm tăng nguy cơ.
VIII. Câu hỏi thường gặp về viêm dạ dày
Viêm dạ dày có lây không?
Bản thân viêm dạ dày không phải bệnh lây trực tiếp từ người sang người. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là H. pylori thì vi khuẩn này có thể lan truyền qua tiếp xúc với nước bọt, chất nôn, phân hoặc thực phẩm – nước bị nhiễm khuẩn.
Vì vậy, nên chú ý rửa tay, vệ sinh ăn uống và hạn chế dùng chung những vật dụng có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với nước bọt.
Bị viêm dạ dày nên ăn gì và kiêng gì?
Nên duy trì chế độ ăn cân bằng, ăn lượng vừa phải và hạn chế rượu bia. Nếu đồ cay, nhiều dầu mỡ, cà phê hoặc thực phẩm quá chua làm bạn đau hoặc đầy bụng hơn, có thể giảm những món đó trong giai đoạn triệu chứng hoạt động.
Viêm dạ dày có nguy hiểm không?
Phần lớn trường hợp có thể kiểm soát khi xác định đúng nguyên nhân và điều trị phù hợp. Tuy nhiên, một số thể có thể dẫn đến xuất huyết, loét, thiếu máu hoặc teo niêm mạc; viêm dạ dày do H. pylori kéo dài còn làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Nếu xuất hiện nôn ra máu, phân đen, đau bụng dữ dội, chóng mặt, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc nôn kéo dài, nên được thăm khám sớm.
Viêm dạ dày là tình trạng viêm niêm mạc dạ dày với nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó H. pylori và thuốc chống viêm không steroid là những yếu tố thường gặp. Không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào đau thượng vị vì nhiều bệnh tiêu hóa khác cũng có triệu chứng tương tự.
Nếu triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc xuất hiện dấu hiệu cảnh báo như sụt cân, đau bụng tăng, phân đen hoặc nôn ra máu, nên thăm khám chuyên khoa Tiêu hóa để xác định nguyên nhân và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Viêm dạ dày bao lâu thì khỏi? Cách rút ngắn thời gian chữa trị
6 Dấu hiệu viêm dạ dày dễ nhận biết nhất
Viêm dạ dày nên ăn gì để giảm đau và nhanh hồi phục? Top 8 thực phẩm nên ăn
LẮNG NGHE CƠ THỂ - "HIỂU ĐÚNG" ĐỂ CHỦ ĐỘNG
BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA
Bạn đang có một triệu chứng tiêu hóa khiến mình băn khoăn? Đừng chủ quan, cũng đừng hoang mang — hãy tìm hiểu thông tin đúng & chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết.
Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt
“Lắng nghe hôm nay – Khỏe tiêu hóa ngày mai.”



