Polyp đại tràng có cần cắt không? Khi nào nên can thiệp?

Thẩm định chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH
- Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
- Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Phần lớn polyp đại tràng được phát hiện qua nội soi nên được cắt bỏ nếu có chỉ định và đủ điều kiện thực hiện, đặc biệt là polyp tuyến, polyp răng cưa có nguy cơ ung thư hóa hoặc polyp kích thước lớn. Tuy nhiên, không phải tất cả polyp đều bắt buộc phải cắt. Bác sĩ sẽ dựa vào kích thước, hình dạng, vị trí, đặc điểm bề mặt và nguy cơ ác tính để quyết định cắt polyp, theo dõi hoặc thực hiện thêm các phương pháp chẩn đoán.
Nhiều polyp đại tràng, đặc biệt là polyp tuyến và tổn thương tiền ung thư, cần được cắt để giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư đại trực tràng.
Kích thước là yếu tố quan trọng nhưng không quyết định duy nhất việc cắt polyp.
Phần lớn polyp có thể được xử lý qua nội soi; tổn thương lớn hoặc phức tạp có thể cần kỹ thuật chuyên sâu.
Mẫu polyp sau cắt cần được xét nghiệm mô bệnh học để xác định tính chất tổn thương và định hướng theo dõi.
Người bệnh không tự ý ngừng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu trước thủ thuật.
1. Phát hiện polyp đại tràng có cần cắt không?
Phần lớn polyp đại tràng được phát hiện khi nội soi nên được cân nhắc cắt bỏ, đặc biệt là polyp tuyến và các tổn thương răng cưa có nguy cơ tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, không phải tất cả polyp đều bắt buộc phải cắt. Bác sĩ sẽ dựa vào kích thước, hình dạng, vị trí, đặc điểm bề mặt và tình trạng sức khỏe của người bệnh để quyết định cắt polyp, theo dõi hoặc thực hiện thêm các bước đánh giá chuyên sâu.
Những trường hợp thường được chỉ định cắt polyp đại tràng:
- Polyp tuyến (Adenoma): Là tổn thương tiền ung thư, có khả năng tiến triển thành ung thư đại trực tràng theo thời gian. Khi phát hiện, bác sĩ thường chỉ định cắt bỏ nếu điều kiện cho phép.
- Polyp răng cưa có nguy cơ: Tổn thương răng cưa không cuống (SSL) và u tuyến răng cưa truyền thống (TSA) thường cần được loại bỏ để phòng ngừa ung thư.
- Polyp kích thước từ 10 mm trở lên: Có nguy cơ chứa tổn thương mô học tiến triển cao hơn, cần được đánh giá kỹ và lựa chọn phương pháp cắt phù hợp.
- Polyp có hình thái nghi ngờ ác tính: Những tổn thương có bề mặt bất thường, lõm, loét hoặc cấu trúc mạch máu nghi ngờ cần được đánh giá chuyên sâu trước khi quyết định phương pháp xử lý.
- Polyp gây triệu chứng: Polyp gây chảy máu, thiếu máu hoặc các triệu chứng liên quan có thể cần can thiệp tùy nguyên nhân và mức độ tổn thương.

2. Kích thước polyp đại tràng ảnh hưởng thế nào đến chỉ định cắt?
Polyp càng lớn thường càng cần được đánh giá kỹ, nhưng kích thước không phải yếu tố duy nhất quyết định phương pháp xử lý. Hình dạng, bề mặt, vị trí, số lượng và dấu hiệu nghi ngờ xâm lấn cũng ảnh hưởng đến quyết định của bác sĩ.
- Polyp dưới 5 mm: Nhiều tổn thương nhỏ có nguy cơ thấp, nhưng bác sĩ vẫn cần đánh giá hình thái và loại polyp dự kiến. Kích thước nhỏ không tự động loại trừ nguy cơ.
- Polyp từ 5 mm đến dưới 10 mm: Nếu là polyp tuyến hoặc tổn thương cần loại bỏ, bác sĩ thường cân nhắc cắt qua nội soi. Trường hợp polyp 7 mm cần được đánh giá theo đặc điểm thực tế, không chỉ căn cứ vào số đo.
- Polyp từ 10 mm trở lên: Kích thước này thường làm tăng mức độ quan tâm về nguy cơ và ảnh hưởng đến lịch theo dõi sau cắt. Bác sĩ cần đánh giá kỹ hơn về hình thái và phương pháp can thiệp.
- Polyp lớn hoặc có hình thái phức tạp: Có thể cần chuyển đến đơn vị nội soi có kinh nghiệm với kỹ thuật cắt niêm mạc hoặc bóc tách dưới niêm mạc. Nếu nghi ngờ ung thư đã xâm lấn hoặc không thể cắt nội soi phù hợp, người bệnh có thể cần đánh giá phẫu thuật.

Theo khuyến cáo của Nhóm chuyên gia đa hội về ung thư đại trực tràng Hoa Kỳ (U.S. Multi-Society Task Force), nguy cơ và lịch nội soi theo dõi sau cắt được phân tầng dựa trên nhiều yếu tố, trong đó có số lượng, kích thước và mô học của polyp. Vì vậy, không nên áp dụng một ngưỡng kích thước duy nhất cho mọi người bệnh.
3. Trường hợp nào hoãn hoặc thay đổi phương pháp cắt polyp?
Bác sĩ có thể hoãn thủ thuật hoặc chọn phương pháp khác cắt polyp khi nguy cơ chảy máu, nguy cơ huyết khối, tình trạng sức khỏe hoặc đặc điểm tổn thương khiến việc cắt ngay chưa phù hợp. Điều này không có nghĩa là người bệnh được bỏ qua polyp; bác sĩ cần lập kế hoạch xử lý an toàn.
Các tình huống cần đánh giá kỹ gồm:
- Đang dùng thuốc chống đông hoặc kháng kết tập tiểu cầu: Những thuốc này có thể ảnh hưởng đến nguy cơ chảy máu khi cắt polyp. Người bệnh không được tự ngừng thuốc, bởi việc ngừng không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Bác sĩ sẽ cân nhắc nguy cơ chảy máu so với nguy cơ huyết khối và hướng dẫn điều chỉnh thuốc nếu cần.
- Làm sạch đại tràng chưa đạt yêu cầu: Phân còn tồn đọng có thể khiến bác sĩ khó quan sát đầy đủ niêm mạc và đánh giá chính xác tổn thương. Tùy mức độ, người bệnh có thể cần nội soi lại sau khi chuẩn bị ruột phù hợp hơn.
- Polyp lớn, nằm ở vị trí khó hoặc có dấu hiệu nghi ngờ xâm lấn: Bác sĩ có thể cần hội chẩn hoặc chuyển đến nơi có khả năng thực hiện kỹ thuật chuyên sâu thay vì cố cắt bằng phương pháp thông thường.
- Có nhiều polyp hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng: Người bệnh cần được đánh giá tổng thể, xác định kế hoạch xử lý từng tổn thương và xem xét nguy cơ di truyền nếu phù hợp.
- Có bệnh lý nền hoặc tình trạng sức khỏe chưa ổn định: Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ cần thiết của thủ thuật, phương án gây mê hoặc an thần và thời điểm thực hiện.

4. Cắt polyp đại tràng bằng phương pháp nào?
Nội soi cắt polyp là phương pháp được sử dụng khi tổn thương có thể loại bỏ qua đường tiêu hóa mà không cần mổ mở. Kỹ thuật cụ thể phụ thuộc vào kích thước, hình dạng, vị trí và mức độ nghi ngờ của polyp.
Một số phương pháp có thể được lựa chọn gồm:
- Cắt bằng kìm sinh thiết: Có thể sử dụng trong một số trường hợp tổn thương rất nhỏ, phù hợp với kỹ thuật này. Bác sĩ sẽ lựa chọn dụng cụ dựa trên đặc điểm polyp và khả năng loại bỏ hoàn toàn.
- Cắt bằng thòng lọng nội soi: Bác sĩ đưa dụng cụ qua ống nội soi để ôm và cắt polyp. Tùy trường hợp, kỹ thuật có thể dùng thòng lọng lạnh hoặc có hỗ trợ dòng điện.
- Cắt niêm mạc qua nội soi (EMR): Có thể được dùng với một số tổn thương lớn hơn hoặc tổn thương phẳng, khi đánh giá cho thấy phù hợp.
- Bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD): Là kỹ thuật chuyên sâu dành cho một số tổn thương cần lấy bỏ thành mảnh lớn hoặc nguyên khối để đánh giá mô bệnh học chính xác hơn.
- Phẫu thuật: Có thể được xem xét nếu tổn thương nghi ngờ ung thư xâm lấn, không thể cắt nội soi an toàn hoặc không phù hợp với các kỹ thuật nội soi hiện có.
Sau khi cắt, mẫu mô thường được gửi xét nghiệm mô bệnh học. Kết quả giúp xác định loại polyp, mức độ bất thường tế bào và liệu tổn thương đã được loại bỏ phù hợp hay cần đánh giá thêm. Người bệnh nên hỏi rõ bác sĩ về kết quả mô bệnh học, nguy cơ còn tổn thương và lịch theo dõi tiếp theo.

5. Cắt polyp đại tràng có nguy hiểm không?
Cắt polyp đại tràng qua nội soi là thủ thuật an toàn, ít xâm lấn và có vai trò quan trọng trong phòng ngừa ung thư đại trực tràng. Phần lớn trường hợp có thể cắt polyp ngay trong quá trình nội soi mà không cần phẫu thuật mở.
- Chảy máu sau cắt polyp: Là một trong những biến chứng thường gặp nhất, có thể xuất hiện ngay trong thủ thuật hoặc sau vài ngày, đôi khi muộn hơn. Nguy cơ tăng ở polyp lớn, polyp có cuống chứa mạch máu lớn hoặc người đang sử dụng thuốc chống đông.
- Thủng đại tràng: Là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, xảy ra khi thành đại tràng bị tổn thương trong quá trình cắt. Một số trường hợp có thể xử lý bằng nội soi, nhưng trường hợp nặng cần phẫu thuật.
- Hội chứng sau cắt polyp bằng điện: Nhiệt từ dụng cụ cắt có thể gây tổn thương thành đại tràng mà không gây thủng hoàn toàn, dẫn đến đau bụng, sốt và phản ứng viêm.
- Đau bụng, chướng hơi: Người bệnh có thể cảm thấy đầy bụng hoặc khó chịu nhẹ sau nội soi. Triệu chứng thường cải thiện, nhưng đau tăng hoặc kéo dài cần được kiểm tra.
- Biến chứng liên quan đến gây mê: Một số người có thể gặp tụt huyết áp, giảm oxy máu hoặc phản ứng với thuốc an thần, gây mê. Vì vậy, cần được đánh giá sức khỏe và theo dõi trong quá trình thực hiện.

6. Sau khi cắt polyp đại tràng cần chăm sóc và nội soi lại khi nào?
Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn sau thủ thuật, theo dõi kết quả mô bệnh học và thực hiện nội soi kiểm tra theo lịch bác sĩ chỉ định. Thời điểm tái khám không giống nhau ở tất cả mọi người, bởi nguy cơ phụ thuộc vào đặc điểm polyp và chất lượng lần nội soi trước đó.
Sau thủ thuật, người bệnh nên:
- Làm theo hướng dẫn về ăn uống, vận động và sử dụng thuốc của cơ sở thực hiện nội soi.
- Hỏi rõ khi nào có thể trở lại sinh hoạt bình thường, đặc biệt nếu đã dùng thuốc an thần hoặc gây mê.
- Không tự điều chỉnh thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hay các thuốc điều trị bệnh nền.
- Nhận và lưu kết quả mô bệnh học; hỏi bác sĩ xem polyp đã được cắt hoàn toàn hay cần kiểm tra thêm.
- Tuân thủ lịch tái khám và nội soi theo dõi, kể cả khi không còn triệu chứng.

7. Câu hỏi thường gặp về polyp đại tràng
Cắt polyp đại tràng có đau không?
Trong quá trình nội soi, người bệnh có thể được sử dụng thuốc gây mê hoặc phương pháp giảm khó chịu tùy cơ sở và tình trạng sức khỏe. Cảm giác sau thủ thuật khác nhau ở mỗi người. Nếu đau bụng dữ dội hoặc tăng dần, cần được đánh giá y tế.
Cắt polyp xong có hết nguy cơ ung thư đại tràng không?
Không hoàn toàn. Cắt bỏ polyp nguy cơ có thể giúp giảm nguy cơ tiến triển từ tổn thương đó, nhưng không loại trừ khả năng xuất hiện polyp mới hoặc còn tổn thương khác. Vì vậy, xét nghiệm mô bệnh học và nội soi theo dõi vẫn rất quan trọng.
Có thể tự theo dõi polyp mà không tái khám không?
Không nên. Nếu bác sĩ chỉ định theo dõi thay vì cắt ngay, người bệnh vẫn cần tuân thủ lịch kiểm tra. Việc bỏ tái khám có thể khiến tổn thương thay đổi mà không được phát hiện kịp thời.
LẮNG NGHE CƠ THỂ - "HIỂU ĐÚNG" ĐỂ CHỦ ĐỘNG
BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA
Bạn đang có một triệu chứng tiêu hóa khiến mình băn khoăn? Đừng chủ quan, cũng đừng hoang mang — hãy tìm hiểu thông tin đúng & chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết.
Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt
“Lắng nghe hôm nay – Khỏe tiêu hóa ngày mai.”

