HOTLINE: 0287 306 8668
139 Phố Đại La, Phường Tương Mai, Hà Nội

Viêm đại tràng có thành ung thư không? Biến chứng và dấu hiệu cảnh báo

BS Nguyễn Quốc Khánh

Thẩm định chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH

  • Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
  • Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Đặt Lịch Hẹn

Viêm đại tràng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu xuất hiện biến chứng nặng và làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng ở người mắc viêm mạn tính. Nguy cơ  phát triển thành ung thư với tỷ lệ khoảng 2% sau 10 năm, 8% sau 20 năm và 18% sau 30 năm mắc bệnh. 

Viêm đại tràng không đồng nghĩa với ung thư đại tràng; nguy cơ phụ thuộc vào loại bệnh và các yếu tố liên quan.

Viêm loét đại tràng mạn tính, nhất là khi tổn thương lan rộng, cần được đánh giá nguy cơ ung thư và theo dõi phù hợp.

Đi ngoài ra máu, thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thay đổi đại tiện kéo dài là những dấu hiệu cần đi khám.

Đau bụng dữ dội, bụng chướng tăng nhanh, chảy máu nhiều hoặc choáng cần được cấp cứu.

Không phải tất cả người mắc viêm đại tràng đều cần nội soi theo cùng một lịch. Thời điểm kiểm tra phụ thuộc vào triệu chứng, chẩn đoán và yếu tố nguy cơ.

1. Các biến chứng nguy hiểm của viêm đại tràng?

Viêm đại tràng, đặc biệt là thể mạn tính hoặc viêm loét đại tràng, có thể gây biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng đại tràng, phình đại tràng nhiễm độc, mất nước và tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Người bệnh cần điều trị và theo dõi định kỳ để hạn chế biến chứng.

  • Xuất huyết tiêu hóa: Niêm mạc đại tràng tổn thương có thể gây chảy máu, dẫn đến thiếu máu nếu kéo dài hoặc mất máu nhiều.
  • Thủng đại tràng: Tình trạng viêm nặng có thể làm thành đại tràng tổn thương nghiêm trọng, gây thủng ruột và viêm phúc mạc, cần cấp cứu.
  • Phình đại tràng nhiễm độc: Là biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm của viêm đại tràng nặng, có thể dẫn đến nhiễm trùng toàn thân.
  • Mất nước và rối loạn điện giải: Tiêu chảy kéo dài khiến cơ thể mất nước, mất muối khoáng, đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền.
  • Tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng: Người mắc viêm loét đại tràng mạn tính, nhất là khi bệnh kéo dài và tổn thương lan rộng, có nguy cơ ung thư cao hơn.

Viêm đại tràng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, thủng đại tràng, phình đại tràng nhiễm độc và mất nước. Một số bệnh viêm đại tràng mạn tính, đặc biệt là viêm loét đại tràng kéo dài, còn làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.

Bài viết “Từ viêm đại tràng tới ung thư đại trực tràng rất gần” đăng ngày 08/11/2017 đề cập đến nguy cơ ung thư ở người mắc viêm đại tràng mạn tính. Tuy nhiên, bài viết sử dụng số liệu từ các nghiên cứu trước đó, nên không nên trích tỷ lệ nguy cơ 20–25% như một ước tính áp dụng chung cho mọi người bệnh.

2. Những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng ở người bệnh viêm đại tràng

Nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng rõ hơn ở người mắc bệnh viêm ruột mạn tính có tổn thương đại tràng, đặc biệt là viêm loét đại tràng kéo dài và lan rộng. 

Một số yếu tố cần lưu ý gồm:

  • Thời gian mắc bệnh: Nguy cơ ung thư liên quan đến viêm loét đại tràng thường tăng theo thời gian mắc bệnh. Vì vậy, người bệnh cần được đánh giá để xây dựng lịch nội soi giám sát phù hợp.
  • Phạm vi tổn thương: Người có viêm lan rộng ở đại tràng thường có nguy cơ cao hơn người chỉ tổn thương khu trú ở trực tràng.
  • Mức độ viêm kéo dài: Tình trạng viêm hoạt động dai dẳng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện những biến đổi bất thường ở niêm mạc.
  • Tiền sử loạn sản: Loạn sản là tình trạng tế bào có biến đổi bất thường, có thể là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ tiến triển thành ung thư và cần được đánh giá chuyên khoa.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân mắc ung thư đại trực tràng, đặc biệt khi được chẩn đoán ở tuổi trẻ, có thể làm tăng nguy cơ của người bệnh.
  • Bệnh lý đi kèm: Một số bệnh như viêm đường mật xơ hóa nguyên phát có thể làm thay đổi mức độ nguy cơ và thời điểm bắt đầu nội soi giám sát.

Hình ảnh minh họa tổn thương dạng khối trong lòng đại tràng. Những bất thường phát hiện qua nội soi cần được bác sĩ đánh giá và có thể chỉ định sinh thiết, xét nghiệm mô bệnh học để xác định bản chất tổn thương, không thể kết luận ung thư chỉ dựa vào hình ảnh.

3. Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm

Người bệnh viêm đại tràng cần đi khám sớm khi đau bụng kéo dài, tiêu chảy dai dẳng, thay đổi thói quen đại tiện, phân có máu, sốt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Nếu đau bụng dữ dội, bụng chướng nhanh, đi ngoài ra nhiều máu hoặc choáng ngất, cần đến cơ sở cấp cứu ngay.

  • Đi ngoài ra máu: Máu có thể xuất hiện do viêm, trĩ, polyp hoặc ung thư đại trực tràng. Nếu tình trạng chảy máu tái diễn hoặc đi kèm thay đổi đại tiện, người bệnh nên đi khám.
  • Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài: Tiêu chảy, táo bón hoặc tình trạng lúc tiêu chảy lúc táo bón dai dẳng cần được đánh giá, nhất là khi khác biệt rõ so với trước đây.
  • Đau bụng kéo dài: Đau bụng tái diễn hoặc tăng dần cần được kiểm tra nếu không cải thiện sau điều trị.
  • Sụt cân không chủ ý: Giảm cân không rõ nguyên nhân, chán ăn hoặc mệt mỏi kéo dài có thể liên quan đến nhiều bệnh lý, trong đó có bệnh đường tiêu hóa.
  • Dấu hiệu thiếu máu: Da xanh, chóng mặt, mệt mỏi hoặc hụt hơi có thể là biểu hiện của thiếu máu, đôi khi liên quan đến chảy máu đường tiêu hóa kéo dài.

Đau bụng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần có thể liên quan đến các bệnh lý đường tiêu hóa, trong đó có viêm đại tràng. Nếu đau bụng kèm rối loạn đại tiện, đi ngoài ra máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa tiêu hóa.

Tài liệu “The Risk of Colorectal Cancer in Crohn’s Disease and Ulcerative Colitis Patients” giải thích rằng người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn có tổn thương đại tràng có nguy cơ ung thư đại trực tràng cao hơn dân số chung. Tổ chức cũng nhấn mạnh rằng phần lớn người mắc các bệnh này sẽ không phát triển ung thư đại trực tràng, nhưng cần trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi phù hợp.

4. Làm thế nào để xác định viêm đại tràng có biến chứng hoặc tổn thương tiền ung thư?

Để xác định nguyên nhân và đánh giá nguy cơ, bác sĩ sẽ kết hợp tiền sử bệnh, triệu chứng, khám lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào có thể thay thế toàn bộ quá trình đánh giá.

  • Xét nghiệm máu: Có thể giúp phát hiện thiếu máu hoặc đánh giá một số dấu hiệu viêm.
  • Xét nghiệm phân: Được chỉ định tùy tình huống để tìm tác nhân nhiễm trùng hoặc đánh giá tình trạng viêm đường ruột.
  • Nội soi đại tràng: Giúp quan sát trực tiếp niêm mạc, xác định phạm vi tổn thương và phát hiện polyp hoặc vùng niêm mạc bất thường.
  • Sinh thiết: Bác sĩ có thể lấy mẫu mô trong quá trình nội soi để kiểm tra dưới kính hiển vi. Kết quả mô bệnh học giúp xác định bản chất tổn thương, bao gồm loạn sản hoặc ung thư khi có.

Nội soi đại tràng giúp bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc, phát hiện các dấu hiệu viêm, loét, polyp hoặc tổn thương bất thường. Tùy kết quả thăm khám, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết để xác định nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp.

5. Người mắc viêm đại tràng bao lâu nên nội soi kiểm tra?

Người mắc viêm đại tràng mạn tính thường nên nội soi kiểm tra định kỳ sau mỗi 1–2 năm/lần. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các lần nội soi cần căn cứ vào tình trạng bệnh và chỉ định của bác sĩ. 

  • Viêm đại tràng thông thường: Không có lịch nội soi cố định cho tất cả người bệnh. Bác sĩ sẽ chỉ định dựa trên triệu chứng, kết quả thăm khám và nguy cơ của từng người.
  • Viêm loét đại tràng mạn tính: Thường cần nội soi giám sát ung thư đại trực tràng từ khoảng 8 năm sau khi khởi phát bệnh nếu tổn thương lan rộng hơn trực tràng. Sau đó, lịch kiểm tra thường cách 1–5 năm tùy mức độ nguy cơ.
  • Người có dấu hiệu cảnh báo: Đi ngoài ra máu, thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thay đổi thói quen đại tiện kéo dài cần đi khám sớm; không nên chờ đến lịch nội soi định kỳ.

6. Cách kiểm soát bệnh viêm đại tràng và giảm nguy cơ biến chứng

Để kiểm soát viêm đại tràng và hạn chế biến chứng, người bệnh cần kết hợp điều trị theo chỉ định của bác sĩ với chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học và theo dõi sức khỏe định kỳ.

Một số nguyên tắc cần thực hiện gồm:

  • Dùng thuốc đúng chỉ định: Không tự ý ngừng thuốc, dùng kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy khi chưa được bác sĩ hướng dẫn.
  • Theo dõi triệu chứng: Ghi nhận tần suất đại tiện, tình trạng phân, mức độ đau bụng và những biểu hiện bất thường để cung cấp thông tin khi tái khám.
  • Ăn uống phù hợp: Duy trì chế độ ăn cân đối, uống đủ nước và điều chỉnh thực phẩm theo khả năng dung nạp. Không có một chế độ ăn duy nhất phù hợp với tất cả người bệnh.
  • Tái khám và nội soi đúng thời điểm: Thực hiện các kiểm tra theo chỉ định, đặc biệt nếu được chẩn đoán viêm loét đại tràng mạn tính hoặc có yếu tố nguy cơ ung thư.
  • Không chủ quan với dấu hiệu mới: Nếu xuất hiện chảy máu, sụt cân hoặc thay đổi đại tiện kéo dài, cần đánh giá lại thay vì tự cho rằng bệnh cũ tái phát.

Người có triệu chứng tiêu hóa dai dẳng nên khám chuyên khoa tiêu hóa để được xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp theo dõi phù hợp. Việc kiểm soát bệnh đúng cách giúp hạn chế biến chứng và phát hiện sớm những bất thường cần điều trị.

Để kiểm soát viêm đại tràng và hạn chế nguy cơ biến chứng, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị, theo dõi triệu chứng, duy trì chế độ ăn phù hợp và tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường như đau bụng dữ dội, đi ngoài ra nhiều máu hoặc sốt cao, cần được thăm khám kịp thời.

7. Câu hỏi thường gặp về viêm đại tràng và ung thư

Viêm đại tràng mãn tính có phải là tiền ung thư không?

Không phải mọi trường hợp viêm đại tràng mãn tính đều là tiền ung thư. Nguy cơ phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể, phạm vi và thời gian viêm, kết quả nội soi và sinh thiết nếu có. Người mắc viêm loét đại tràng kéo dài cần được đánh giá nguy cơ và theo dõi phù hợp.

Không có triệu chứng thì có cần nội soi không?

Điều này phụ thuộc vào tuổi, tiền sử gia đình, chẩn đoán bệnh viêm ruột mạn tính và kết quả kiểm tra trước đó. Một số người vẫn cần nội soi giám sát dù triệu chứng đã ổn định. Bác sĩ sẽ xác định lịch kiểm tra dựa trên mức độ nguy cơ.

Viêm đại tràng bao lâu thì chuyển thành ung thư?

Viêm đại tràng mạn tính, đặc biệt là viêm loét đại tràng kéo dài từ 8–10 năm trở lên, có thể làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng do tình trạng viêm kéo dài gây tổn thương niêm mạc ruột. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng tiến triển thành ung thư. Người bệnh nên điều trị và nội soi giám sát định kỳ theo chỉ định của bác sĩ để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư.

Nội soi dạ dày đại tràng combo giá bao nhiêu? Cần lưu ý những gì 

Bác sĩ Khánh chỉ rõ 7 điều cần biết trước khi nội soi dạ dày, đại tràng 

Quy trình nội soi dạ dày đại tràng tại Tiêu Hóa Việt cùng Bác sĩ CKI Nguyễn Quốc Khánh 

Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt

LẮNG NGHE CƠ THỂ - "HIỂU ĐÚNG" ĐỂ CHỦ ĐỘNG
BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA

Bạn đang có một triệu chứng tiêu hóa khiến mình băn khoăn? Đừng chủ quan, cũng đừng hoang mang — hãy tìm hiểu thông tin đúng & chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết.

Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt

“Lắng nghe hôm nay – Khỏe tiêu hóa ngày mai.”

Khám phá kiến thức sức khỏe tiêu hóa
Đăng ký tư vấn cùng bác sĩ
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất