HOTLINE: 0287 306 8668
139 Phố Đại La, Phường Tương Mai, Hà Nội

Ung thư đại trực tràng là gì và có nguy hiểm không?

BS Nguyễn Quốc Khánh

Cố vấn chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH

  • Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
  • Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Đặt Lịch Hẹn

Ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư ác tính hình thành tại đại tràng hoặc trực tràng và là một trong những bệnh ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên thế giới. Bệnh nguy hiểm vì khối u có thể xâm lấn và di căn sang gan, phổi hoặc các cơ quan khác. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm, tiên lượng và khả năng điều trị thành công sẽ tốt hơn đáng kể.

Ung thư đại trực tràng phần lớn tiến triển từ polyp tuyến qua nhiều năm, không xuất hiện đột ngột.

Đây là bệnh nghiêm trọng, nhưng mức độ nguy hiểm phụ thuộc giai đoạn phát hiện.

Điểm đặc biệt: đây là ung thư có thể phòng ngừa được nhờ cắt polyp sớm qua nội soi.

Giai đoạn sớm thường không có triệu chứng — không thể chờ dấu hiệu mới đi kiểm tra.

Người từ 40–50 tuổi hoặc thuộc nhóm nguy cơ nên tầm soát theo tư vấn bác sĩ.

I – Mức độ nguy hiểm của ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng là bệnh nguy hiểm vì khối u có thể gây chảy máu, thiếu máu, tắc hoặc thủng ruột và di căn đến gan, phổi cùng các cơ quan khác. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn phát hiện: bệnh ở giai đoạn sớm có khả năng điều trị khỏi cao hơn, trong khi giai đoạn muộn thường khó kiểm soát và tăng nguy cơ tử vong. Nội soi tầm soát giúp phát hiện sớm ung thư và loại bỏ polyp tiền ung thư.

  • Giai đoạn sớm (Giai đoạn 1): Tiên lượng phục hồi rất cao, tỷ lệ sống sau 5 năm đạt trên 90%. Khối u thời điểm này có thể được loại bỏ hoàn toàn bằng các thủ thuật can thiệp tối thiểu.
  • Giai đoạn di căn muộn: Khi tế bào ung thư đã xâm lấn sang các cơ quan xa như gan hay phổi, tỷ lệ sống sau 5 năm giảm mạnh chỉ còn khoảng 11% – 17%, việc điều trị lúc này chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng và kéo dài sự sống.
  • Các biến chứng cấp tính: Khối u tăng kích thước tự do gây chèn ép lòng ruột dẫn đến tắc ruột, làm rách vỡ vách đại tràng (thủng ruột), áp xe hoại tử quanh khối u hoặc gây chảy máu tiêu hóa ồ ạt.

Ung thư đại trực tràng nguy hiểm hơn khi phát hiện muộn hoặc đã di căn. Ở giai đoạn sớm, khả năng điều trị thường tốt hơn, vì vậy người có dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ nên chủ động tầm soát định kỳ.

II – Triệu chứng cảnh báo ung thư đại trực tràng thường gặp

Ở giai đoạn đầu, bệnh tiến triển âm thầm và hầu như không có triệu chứng rõ rệt. Khi khối u phát triển, người bệnh sẽ gặp phải tình trạng rối loạn tiêu hóa kéo dài, thay đổi kích thước phân, đại tiện ra máu, đau bụng dai dẳng và suy nhược cơ thể.

  • Trục trặc tiêu hóa kéo dài: Tiêu chảy, táo bón diễn ra thất thường hoặc gia tăng số lần đi ngoài bất thường trong ngày.
  • Hình dạng phân biến dạng: Khối u cản trở đường ra khiến phân bị dẹt, mỏng hoặc nhỏ lại bất thường.
  • Đại tiện ra máu: Xuất hiện máu tươi chảy ra từ hậu môn hoặc phân dính chất nhầy kèm màu đen thẫm.
  • Đau chậu hông và vùng bụng: Cảm giác đau tức, co thắt âm ỉ vùng bụng dưới hoặc chậu hông mà không rõ nguyên nhân.
  • Dấu hiệu toàn thân: Sụt cân cấp tính không do giảm cân, cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi, chán ăn và uể oải dai dẳng.

Các triệu chứng như rối loạn tiêu hóa kéo dài, phân thay đổi hình dạng, đi ngoài ra máu, đau bụng âm ỉ hoặc mệt mỏi bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư đại trực tràng. Người bệnh nên đi khám sớm để được kiểm tra và xử trí kịp thời.

III – Nhóm đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư đại trực tràng

Triệu chứng cảnh báo ung thư đại trực tràng thường gặp gồm thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, táo bón hoặc tiêu chảy, phân nhỏ dẹt, có máu trong phân, đau bụng âm ỉ, chướng bụng, cảm giác đi chưa hết, mệt mỏi, thiếu máu và sụt cân không rõ nguyên nhân. Nếu các dấu hiệu kéo dài trên 2–3 tuần hoặc tái diễn, nên khám tiêu hóa và nội soi đại tràng sớm.

  • Độ tuổi: Người từ 50 tuổi trở lên (mặc dù bệnh lý này đang có xu hướng gia tăng ở nhóm tuổi trẻ hơn).
  • Bệnh lý nền đường ruột: Người từng có polyp đại tràng hoặc mắc các bệnh viêm ruột mạn tính kéo dài (như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng).
  • Yếu tố di truyền: Có người thân cận huyết trong gia đình từng phát hiện polyp hoặc mắc ung thư đại trực tràng.
  • Thói quen sinh hoạt kém lành mạnh: Thừa cân béo phì, lười vận động thể chất, có thói quen lạm dụng rượu bia và hút thuốc lá.
  • Chế độ ăn lệch lạc: Dung nạp quá nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn/đồ nướng nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng chất xơ.

Người sinh hoạt thiếu lành mạnh, gia đình có người từng mắc ung thư đại trực tràng

IV – Biện pháp phòng ngừa và tầm soát định kỳ

Chủ động thay đổi lối sống kết hợp với nội soi đại trực tràng định kỳ từ sau tuổi 45–50 là “chìa khóa vàng” giúp phát hiện và triệt tiêu các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành khối u ác tính.

  • Tối ưu hóa lối sống và  dinh dưỡng: Cắt giảm rượu bia, hạn chế tối đa thực phẩm chiên nướng và thịt chế biến sẵn; đồng thời tăng cường rau xanh, trái cây tươi và duy trì tập luyện thể dục đều đặn.
  • Chủ động tầm soát bằng nội soi: Nội soi đại trực tràng định kỳ giúp phát hiện sớm và cắt bỏ ngay các khối polyp lành tính trước khi chúng chuyển dạng ung thư. Bác sĩ khuyến cáo người từ 45 – 50 tuổi nên thực hiện thăm khám định kỳ ngay cả khi cơ thể hoàn toàn chưa xuất hiện triệu chứng.

Thực hiện chế độ ăn uống khoa học nhiều rau xanh

VI – Tầm soát và phát hiện sớm bằng nội soi

Nội soi đại trực tràng là phương pháp giữ vai trò trung tâm trong tầm soát ung thư đại trực tràng, vì làm được đồng thời hai việc: phát hiện tổn thương sớm và phòng ngừa bệnh bằng cách cắt bỏ polyp ngay trong quá trình soi.

  • Nội soi đại tràng: Cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp toàn bộ niêm mạc đại tràng, phát hiện polyp và các tổn thương nghi ngờ, sinh thiết hoặc cắt polyp khi cần thiết.
  • Công nghệ hỗ trợ: Các hệ thống nội soi hiện nay có nhuộm ảo bằng ánh sáng, phóng đại hình ảnh và phần mềm trí tuệ nhân tạo hỗ trợ bác sĩ khoanh vùng tổn thương nghi ngờ, hữu ích với những polyp nhỏ hoặc dạng phẳng vốn dễ bị bỏ sót.
  • Với người lo ngại cảm giác khó chịu: Có lựa chọn nội soi tiền mê giúp không cảm nhận trong quá trình thực hiện. Phương pháp này cần được sàng lọc trước và nên có người thân đi kèm.

Tại Phòng khám Đa khoa Tiêu Hóa Việt, nội soi đại tràng được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa. Với người có triệu chứng vùng hậu môn – trực tràng, bác sĩ có thể cân nhắc thêm nội soi trực tràng.

Nội soi là cách giúp phát hiện ung thư đại trực tràng giai đoạn sớm

VI – Các câu hỏi thường gặp

1. Ung thư đại trực tràng có chữa được không?

Khả năng điều trị phụ thuộc nhiều vào giai đoạn phát hiện. Phát hiện ở giai đoạn sớm giúp việc điều trị thuận lợi và hiệu quả hơn đáng kể so với giai đoạn muộn. Phác đồ cụ thể do bác sĩ chuyên khoa quyết định sau khi đánh giá đầy đủ tình trạng của từng người bệnh.

2. Bao nhiêu tuổi thì nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng?

Thông thường từ 40–50 tuổi trở lên nên bắt đầu tầm soát, tùy theo tư vấn của bác sĩ. Người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng, từng có polyp hoặc mắc bệnh viêm ruột mạn tính thường được khuyến cáo bắt đầu sớm hơn.

3. Có polyp đại tràng thì chắc chắn sẽ bị ung thư?

Không. Phần lớn polyp là lành tính và không phải loại nào cũng tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, một số loại như polyp tuyến có nguy cơ hóa ác sau nhiều năm, nên bác sĩ thường cắt bỏ và làm xét nghiệm mô bệnh học để xác định bản chất.

Bài viết liên quan:

Khám nội soi hết bao nhiêu tiền? bảng giá mới nhất

Bác sĩ giải đáp: Khoảng cách giữa 2 lần nội soi dạ dày là bao lâu?

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Tư vấn
FB chat
Vị trí