HOTLINE: 0287 306 8668
139 Phố Đại La, Phường Tương Mai, Hà Nội

Ai có nguy cơ cao bị ung thư đại trực tràng, khi nào tầm soát?

BS Nguyễn Quốc Khánh

Thẩm định chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH

  • Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
  • Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Đặt Lịch Hẹn

Người có nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng gồm người có tiền sử gia đình mắc bệnh, từng phát hiện polyp đại trực tràng, mắc bệnh viêm ruột mạn tính. Người có nguy cơ trung bình nên bắt đầu tầm soát từ 45 tuổi, trong khi nhóm nguy cơ cao có thể cần tầm soát sớm hơn, tùy theo tiền sử bệnh và chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt, nếu xuất hiện các dấu hiệu như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, cần thăm khám sớm.

Độ tuổi tầm soát chuẩn: Bắt đầu tầm soát định kỳ từ 45 tuổi đối với người có nguy cơ trung bình; người thuộc nhóm nguy cơ cao cần tầm soát sớm hơn.

Phương pháp hiệu quả nhất: Nội soi đại tràng là “tiêu chuẩn vàng” giúp phát hiện và cắt bỏ polyp tiền ung thư ngay trong quá trình kiểm tra.

Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám ngay: Đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện kéo dài, đau bụng quặn thắt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.

1. Ung thư đại trực tràng là gì và vì sao cần tầm soát sớm?

Ung thư đại trực tràng là sự hình thành các khối u ác tính ở phần ruột già (đại tràng) hoặc ống trực tràng sát hậu môn, phần lớn bắt nguồn từ những tổn thương lành tính ban đầu gọi là polyp tuyến.

Việc tầm soát sớm đóng vai trò quyết định vì có thể phát hiện và cắt bỏ các polyp này trước khi chúng chuyển hóa thành tế bào ung thư, giúp tỷ lệ chữa khỏi đạt trên 90%.

Ung thư đại trực tràng là sự hình thành các khối u ác tính ở phần ruột già

Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), ung thư đại trực tràng là một trong những dạng ung thư phổ biến hàng đầu nhưng lại có tỷ lệ phòng ngừa và điều trị thành công rất cao nếu được phát hiện từ giai đoạn tiền ung thư (American Cancer Society).

2. Đối tượng nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng

Nhóm có nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng bao gồm những người lớn tuổi, có tiền sử gia đình mắc bệnh đường tiêu hóa hoặc mang các yếu tố di truyền đặc biệt. Nhận biết chính xác nhóm đối tượng này giúp mỗi cá nhân chủ động hơn trong việc thăm khám định kỳ.

  • Người từ 45 – 50 tuổi trở lên: Nguy cơ tăng lên theo tuổi tác, đặc biệt là nhóm từ 50 tuổi trở lên, tuy nhiên hiện nay bệnh có xu hướng trẻ hóa.
  • Người có tiền sử gia đình: Có bố, mẹ hoặc anh, chị, em ruột (thành viên cấp 1) mắc ung thư đại trực tràng hoặc bị polyp đại trực tràng từ khi còn trẻ (trước 60 tuổi).
  • Người mắc bệnh lý đường ruột mạn tính: Bị viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn kéo dài.
  • Người có hội chứng di truyền: Mắc hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP) hoặc hội chứng Lynch (ung thư đại trực tràng không đa polyp di truyền).
  • Người có yếu tố lối sống và thể trạng: Thừa cân, béo phì, ít vận động, hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia, chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và ít chất xơ/rau xanh.

ảnh mô tả Đối tượng nguy cơ cao mắc ung thư đại trực tràng

3. Các yếu tố lối sống làm tăng nguy cơ bệnh

Lối sống kém lành mạnh, chế độ ăn uống thiếu khoa học và thói quen sinh hoạt tĩnh tại là những tác nhân hàng đầu thúc đẩy sự hình thành và phát triển bệnh lý đại trực tràng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các yếu tố nguy cơ từ lối sống:

Yếu tố lối sống

Mức độ ảnh hưởng

Giải thích chi tiết

Ăn nhiều thịt đỏ và thịt chế biến

Cao

Thường xuyên tiêu thụ thịt bò, thịt cừu, xúc xích, lạp xưởng hay thịt xông khói tạo ra các hợp chất gây kích thích niêm mạc ruột.

Thiếu hụt chất xơ trong khẩu phần

Cao

Ít ăn rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt làm giảm nhu động ruột, khiến chất thải lưu lại lâu hơn trong ống tiêu hóa.

Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia

Trung bình – Cao

Khói thuốc và cồn làm tổn thương ADN tế bào, gây viêm và thúc đẩy sự biến đổi ác tính trong cơ thể.

Lười vận động và thừa cân, béo phì

Trung bình

Tình trạng ít di chuyển và tích tụ mỡ thừa gây ra các phản ứng viêm mạn tính, làm tăng sức ép lên hệ tiêu hóa.

4. Triệu chứng nhận biết sớm ung thư đại trực tràng

Ở giai đoạn khởi phát, ung thư đại trực tràng thường tiến triển âm thầm, không có biểu hiện rõ rệt khiến nhiều người dễ nhầm lẫn với các bệnh rối loạn tiêu hóa thông thường. Tuy nhiên, bạn có thể nhận thấy qua việc thay đổi thói quen đại tiện, đi ngoài ra máu, đau quặn bụng, đầy hơi, sụt cân không rõ nguyên nhân.

  • Thay đổi thói quen đại tiện bất thường: Tình trạng táo bón xen kẽ tiêu chảy kéo dài, cảm giác đi đại tiện không hết phân hoặc phân có hình dạng nhỏ dẹt hơn bình thường.
  • Đi ngoài ra máu: Xuất hiện máu đỏ tươi hoặc máu sẫm màu lẫn trong phân (triệu chứng này thường bị nhầm lẫn với bệnh trĩ nên dễ chủ quan).
  • Đau quặn bụng và đầy hơi: Cơn đau âm ỉ hoặc quặn thắt quanh vùng rốn, bụng đầy chướng khó chịu, xuất hiện thường xuyên sau khi ăn.
  • Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân: Cơ thể mệt mỏi suy nhược, da xanh xao do thiếu máu mạn tính kéo dài mà không có chế độ ăn kiêng nào.

Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân

Theo Bộ Y tế, các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài đi kèm đi ngoài ra máu hoặc sụt cân bất thường cần được thăm khám chuyên khoa ngay để loại trừ các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa (Cổng thông tin Bộ Y tế).

5. Khi nào nên bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng?

Thời điểm bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng phụ thuộc chủ yếu vào nhóm nguy cơ cá nhân và các khuyến cáo y tế chuyên môn hiện hành. Việc chủ động kiểm tra đúng thời điểm giúp ngăn chặn bệnh từ trong trứng nước.

  • Đối với người có nguy cơ trung bình: Nên bắt đầu thực hiện tầm soát định kỳ từ năm 45 tuổi để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư.
  • Đối với người có yếu tố gia đình: Cần chủ động tầm soát sớm hơn, thường là trước mốc tuổi mắc bệnh của người thân gần nhất khoảng 10 năm (ví dụ người thân bị bệnh năm 42 tuổi thì nên tầm soát từ năm 32 tuổi).
  • Đối với người có triệu chứng nghi ngờ: Cần tiến hành kiểm tra ngay lập tức bất kể độ tuổi khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường về đường tiêu hóa.

6. Các phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng phổ biến hiện nay

Các phương pháp tầm soát ung thư đại trực tràng phổ biến hiện nay được chia thành 2 nhóm chính: xét nghiệm phân và các xét nghiệm hình thái cấu trúc (quan sát trực tiếp hoặc hình ảnh học). 

  • Nội soi đại tràng (Tiêu chuẩn vàng): Phương pháp trực quan chính xác nhất giúp bác sĩ quan sát toàn bộ niêm mạc ruột, đồng thời thực hiện cắt bỏ polyp hoặc sinh thiết ngay trong quá trình nội soi.
  • Xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân: Xét nghiệm đơn giản không xâm lấn nhằm phát hiện lượng máu vi thể trong phân mà mắt thường không nhìn thấy được.
  • Chụp cắt lớp vi tính đại tràng ảo (CT Colonography): Sử dụng công nghệ hình ảnh X-quang 3D tái tạo lại cấu trúc lòng đại tràng mà không cần đưa ống nội soi vào sâu, tuy nhiên không thể can thiệp cắt polyp trực tiếp.

bác sĩ Nội soi đại tràng cho bệnh nhân

7. Biện pháp chủ động phòng ngừa ung thư đại trực tràng mỗi ngày

Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ, xây dựng chế độ ăn lành mạnh, duy trì thể chất đều đặn và khám sức khỏe định kỳ giúp hệ tiêu hóa luôn khỏe mạnh và đẩy lùi nguy cơ bệnh tật.

  • Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ: Bổ sung nhiều rau xanh tươi, trái cây mọng nước, các loại hạt và ngũ cốc nguyên cám vào thực đơn mỗi ngày.
  • Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh: Hạn chế tối đa thịt đỏ, các loại thịt chế biến công nghiệp, đồ ăn chiên rán nhiều dầu mỡ và thức ăn nhanh.
  • Duy trì vận động thể chất đều đặn: Tập luyện thể dục thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày, duy trì cân nặng hợp lý và tránh ngồi lâu một chỗ quá lâu.
  • Khám sức khỏe và nội soi định kỳ: Lắng nghe cơ thể và tuân thủ lịch tái khám, tầm soát theo tư vấn của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa.

ảnh mô tả Biện pháp chủ động phòng ngừa ung thư đại trực tràng mỗi ngày

8. Câu hỏi thường gặp về tầm soát ung thư đại trực tràng

Nội soi đại tràng có đau không và có cần gây mê không?

Nội soi đại tràng có thể gây đau hoặc khó chịu, và việc có cần gây mê hay không tùy thuộc vào sự lựa chọn và tình trạng của bạn.

Polyps đại tràng có chắc chắn chuyển thành ung thư không?

Không, polyp đại tràng không chắc chắn chuyển thành ung thư, phần lớn polyp tuyến mới có nguy cơ tiến triển ác tính theo thời gian. Tuy nhiên, việc phát hiện và cắt bỏ hoàn toàn polyp ngay khi nội soi là biện pháp phòng ngừa ung thư hiệu quả nhất.

Tầm soát đại tràng bao lâu thực hiện lại một lần?

Nếu kết quả nội soi hoàn toàn bình thường và không phát hiện polyp, bạn có thể lặp lại sau mỗi 5 đến 10 năm theo chỉ định của bác sĩ. Trường hợp đã từng cắt polyp hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ sẽ hẹn lịch tái khám ngắn hơn từ 1 đến 3 năm.

Đừng chờ đến khi cơ thể lên tiếng! Hãy chủ động bảo vệ hệ tiêu hóa của bạn ngay hôm nay bằng cách liên hệ với các phòng khám và chuyên khoa uy tín để được tư vấn lịch tầm soát phù hợp nhất.

Trước khi nội soi đại tràng nên hỏi bác sĩ những gì? 

Nội soi đại tràng có cần bơm hơi không, sau soi đầy bụng 

Bao lâu nên nội soi đại tràng một lần để tầm soát? 

Nội soi đại tràng mất bao lâu? Quy trình kéo dài bao lâu? 

Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt

LẮNG NGHE CƠ THỂ - "HIỂU ĐÚNG" ĐỂ CHỦ ĐỘNG
BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA

Bạn đang có một triệu chứng tiêu hóa khiến mình băn khoăn? Đừng chủ quan, cũng đừng hoang mang — hãy tìm hiểu thông tin đúng & chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết.

Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt

“Lắng nghe hôm nay – Khỏe tiêu hóa ngày mai.”

Khám phá kiến thức sức khỏe tiêu hóa
Đăng ký tư vấn cùng bác sĩ
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất