Loét dạ dày lâu năm có thành ung thư không?

Thẩm định chuyên môn: BS.CKI NGUYỄN QUỐC KHÁNH
- Bác sĩ Nội soi tiêu hóa · Hơn 12 năm kinh nghiệm
- Nguyên Phó trưởng khoa Thăm dò chức năng – Trung tâm Y tế Tiên Du
Loét dạ dày có thể phát triển thành ung thư dạ dày nếu tình trạng viêm và tổn thương niêm mạc kéo dài, đặc biệt khi có nhiễm HP mạn tính và xuất hiện các biến đổi tiền ung thư như viêm teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc loạn sản. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp loét dạ dày đều tiến triển thành ung thư; phần lớn ổ loét là lành tính nếu được phát hiện, điều trị đúng nguyên nhân và theo dõi phù hợp.
Một số trường hợp cần lưu ý vì ung thư dạ dày có thể biểu hiện giống một ổ loét.
Loét kéo dài, tái phát hoặc không lành sau điều trị cần được đánh giá lại nguyên nhân.
H. pylori là yếu tố quan trọng liên quan đến viêm loét và nguy cơ ung thư dạ dày.
Nội soi giúp quan sát trực tiếp ổ loét; sinh thiết giúp đánh giá bản chất tổn thương khi bác sĩ thấy cần thiết.
Nôn ra máu, đi ngoài phân đen, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc đau tăng cần được thăm khám sớm.
1. Yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư từ vết loét dạ dày
Nguy cơ lưu ý hơn khi ổ loét đi kèm tình trạng viêm niêm mạc kéo dài và các yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
Các yếu tố cần chú ý gồm:
- Nhiễm vi khuẩn HP kéo dài: Helicobacter pylori là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư dạ dày. Nhiễm HP mạn tính có thể gây viêm kéo dài, sau đó tiến triển qua các giai đoạn viêm teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản và cuối cùng có thể hình thành ung thư ở một số người.
- Ổ loét kéo dài, tái phát hoặc lâu lành: Một ổ loét không cải thiện sau điều trị cần được nội soi đánh giá lại. Đặc biệt, một số ung thư dạ dày có thể biểu hiện dưới hình thái giống ổ loét ngay từ đầu, vì vậy tổn thương lâu lành hoặc có hình ảnh bất thường thường cần sinh thiết để loại trừ ác tính.
- Có viêm teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc loạn sản: Đây là những biến đổi thuộc quá trình tiền ung thư của niêm mạc dạ dày. Nguy cơ tăng dần khi tổn thương niêm mạc tiến triển từ viêm mạn tính sang teo niêm mạc, dị sản và loạn sản.
- Tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày: Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con từng mắc ung thư dạ dày thuộc nhóm cần được đánh giá nguy cơ kỹ hơn.
- Hút thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày; ở người đồng thời nhiễm HP, nguy cơ có thể cao hơn so với người nhiễm HP nhưng không hút thuốc.
- Chế độ ăn nhiều muối, thực phẩm hun khói hoặc bảo quản lâu: Thói quen ăn nhiều thực phẩm ướp muối, hun khói hoặc bảo quản không phù hợp có liên quan đến nguy cơ ung thư dạ dày cao hơn.

2. Sự khác biệt giữa loét dạ dày và ung thư dạ dày?
Loét dạ dày và ung thư dạ dày khác nhau về bản chất, nguyên nhân, diễn biến và cách điều trị. Loét dạ dày là tổn thương niêm mạc tạo thành ổ loét, thường liên quan đến H. pylori hoặc thuốc NSAID và có thể lành khi được điều trị đúng. Trong khi đó, ung thư dạ dày là tình trạng tế bào ác tính phát triển bất thường, có khả năng xâm lấn và di căn. Một số ung thư dạ dày có thể biểu hiện dưới dạng ổ loét nên cần nội soi, sinh thiết khi có chỉ định để phân biệt.
| Tiêu chí | Loét dạ dày | Ung thư dạ dày |
|---|---|---|
| Bản chất | Tổn thương mất lớp niêm mạc, tạo thành ổ loét trên thành dạ dày. | Tế bào dạ dày phát triển bất thường, mất kiểm soát và có khả năng xâm lấn, di căn. |
| Nguyên nhân | Chủ yếu do nhiễm H. pylori hoặc sử dụng thuốc NSAID. | Liên quan đến H. pylori, viêm teo, dị sản ruột, yếu tố di truyền, hút thuốc và một số yếu tố môi trường. |
| Triệu chứng | Đau hoặc nóng rát thượng vị, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn; đôi khi không có triệu chứng. | Có thể đau thượng vị, nhanh no, chán ăn, sụt cân, thiếu máu, buồn nôn, nôn hoặc khó nuốt; giai đoạn sớm đôi khi ít biểu hiện. |
| Diễn biến | Có thể lành khi điều trị đúng nguyên nhân và dùng thuốc phù hợp. | Có thể tiến triển, xâm lấn hoặc di căn nếu không được phát hiện và điều trị. |
| Biến chứng | Xuất huyết tiêu hóa, thủng ổ loét, hẹp môn vị và tái phát. | Xuất huyết, tắc nghẽn, thiếu máu, suy kiệt hoặc di căn. |
| Chẩn đoán | Nội soi giúp phát hiện ổ loét; có thể sinh thiết hoặc xét nghiệm H. pylori tùy trường hợp. | Nội soi kết hợp sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học là cơ sở quan trọng để xác định ung thư. |
| Điều trị | Điều trị nguyên nhân, giảm tiết axit và loại bỏ các yếu tố gây loét. | Tùy giai đoạn, có thể cần phẫu thuật, hóa trị, thuốc điều trị đích hoặc miễn dịch. |
Lưu ý: Không thể dựa vào triệu chứng để phân biệt chính xác hai bệnh. Nếu ổ loét có hình ảnh bất thường hoặc không lành sau điều trị, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết và nội soi kiểm tra lại để loại trừ ung thư.
3. Những dấu hiệu loét dạ dày cần đi khám sớm?
Người có triệu chứng đau hoặc nóng rát vùng thượng vị kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc kèm các dấu hiệu bất thường nên đi khám tiêu hóa sớm để xác định nguyên nhân và điều trị phù hợp. Đặc biệt, một số biểu hiện có thể cảnh báo ổ loét đang gây biến chứng và cần được xử trí kịp thời.
- Đau thượng vị kéo dài hoặc tái diễn: Cơn đau xuất hiện thường xuyên, tăng dần hoặc ảnh hưởng đến ăn uống, giấc ngủ.
- Nôn ói kéo dài: Đặc biệt khi nôn nhiều, nôn sau ăn hoặc kèm đau bụng.
- Nôn ra máu hoặc chất màu nâu như bã cà phê: Có thể là dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa.
- Đi ngoài phân đen: Phân đen, dính hoặc có mùi bất thường có thể liên quan đến chảy máu đường tiêu hóa trên.
- Sụt cân không chủ ý, chán ăn hoặc nhanh no: Cần được đánh giá, nhất là khi xuất hiện kéo dài.
- Thiếu máu, mệt mỏi, da xanh: Có thể xảy ra khi người bệnh mất máu kéo dài do tổn thương tiêu hóa.
- au bụng dữ dội, đột ngột: Có thể cảnh báo thủng ổ loét, đặc biệt khi đau tăng nhanh và bụng cứng.

Nếu nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội đột ngột, choáng váng hoặc ngất, cần đến cơ sở y tế cấp cứu ngay. Những triệu chứng này không chỉ gặp ở loét dạ dày mà còn có thể liên quan đến nhiều bệnh lý tiêu hóa khác, vì vậy không nên tự chẩn đoán hoặc tự dùng thuốc kéo dài.
VnExpress dẫn thông tin từ các bác sĩ tiêu hóa cho biết các triệu chứng như chán ăn, ợ nóng, buồn nôn/nôn, đau hoặc nóng rát vùng thượng vị, khó tiêu và ăn nhanh no có thể gặp ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm và dễ nhầm với bệnh lý dạ dày thông thường.
Xem bài VnExpress: Người Việt thờ ơ với dấu hiệu ung thư dạ dày
4. Nội soi có phát hiện được ung thư từ ổ loét không?
Có. Nội soi dạ dày có thể phát hiện những tổn thương ung thư biểu hiện dưới dạng ổ loét, nhưng để xác định ổ loét có phải ung thư hay không thường cần sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học. Không thể kết luận ung thư chỉ dựa vào hình ảnh nội soi.
- Nội soi: Giúp bác sĩ quan sát vị trí, kích thước, bờ ổ loét, niêm mạc xung quanh và phát hiện các dấu hiệu bất thường nghi ngờ ác tính.
- Sinh thiết: Bác sĩ có thể lấy mẫu mô ở bờ hoặc vùng nghi ngờ của ổ loét để kiểm tra tế bào ung thư.
- Mô bệnh học: Là cơ sở quan trọng để xác định có tế bào ác tính hay không.
- Theo dõi lại: Nếu ổ loét có hình ảnh nghi ngờ, không lành sau điều trị hoặc kết quả ban đầu chưa đủ rõ, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết bổ sung hoặc nội soi kiểm tra lại.

Một nghiên cứu đăng trên Frontline Gastroenterology cho thấy ở những trường hợp ổ loét dạ dày có hình ảnh lành tính, sinh thiết âm tính và nguy cơ ung thư thấp, nội soi theo dõi có thể không mang lại thêm nhiều giá trị; nghiên cứu không ghi nhận trường hợp ung thư nào phát hiện ở lần nội soi theo dõi trong nhóm này.
5. Làm gì để giảm nguy cơ loét dạ dày tái phát và biến chứng?
Để giảm nguy cơ loét dạ dày tái phát và biến chứng, cần điều trị dứt điểm nguyên nhân, dùng thuốc đúng chỉ định và hạn chế các yếu tố làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
- Điều trị và kiểm tra lại H. pylori nếu có nhiễm: Nếu ổ loét liên quan đến H. pylori, cần tuân thủ đủ phác đồ diệt khuẩn và kiểm tra xác nhận sau điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Hạn chế hoặc tránh NSAID: Các thuốc như Ibuprofen, Naproxen, Aspirin có thể làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa. Nếu đang cần sử dụng những thuốc này lâu dài, nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá nguy cơ và biện pháp bảo vệ dạ dày.
- Không tự ý ngừng thuốc điều trị loét: Thuốc giảm tiết axit, đặc biệt nhóm PPI, cần được dùng đúng liều và thời gian được kê. Tự ngừng thuốc quá sớm có thể khiến ổ loét chưa lành hoàn toàn.
- Hạn chế rượu bia và ngừng hút thuốc: Đây là những yếu tố có thể làm tổn thương niêm mạc và khiến ổ loét khó lành hoặc dễ tái phát.
- Điều chỉnh chế độ ăn: Ăn đúng bữa, không ăn quá no và hạn chế những thực phẩm khiến triệu chứng đau, nóng rát hoặc khó tiêu tăng lên. Không có một danh sách thực phẩm kiêng tuyệt đối cho tất cả người bệnh.
- Tái khám khi có chỉ định: Một số trường hợp loét dạ dày cần nội soi kiểm tra lại để đánh giá khả năng lành của ổ loét và loại trừ tổn thương bất thường.
- Nhận biết dấu hiệu biến chứng: Nôn máu, nôn ra chất giống bã cà phê, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội đột ngột, chóng mặt hoặc ngất có thể là dấu hiệu xuất huyết hoặc thủng dạ dày và cần được cấp cứu.

6. Những câu hỏi thường gặp về loét dạ dày và ung thư
Hết đau dạ dày có nghĩa là ổ loét đã khỏi hoàn toàn?
Không. Triệu chứng có thể cải thiện trước khi niêm mạc hồi phục hoàn toàn. Việc có cần nội soi kiểm tra lại hay không phụ thuộc vào đặc điểm ổ loét và đáp ứng điều trị.
Loét dạ dày có cần sinh thiết không?
Không phải mọi trường hợp đều có cùng chỉ định sinh thiết. Tuy nhiên, bác sĩ thường cân nhắc sinh thiết khi ổ loét có đặc điểm nghi ngờ, chưa rõ nguyên nhân hoặc cần kiểm tra H. pylori.
Khi nào người bị loét dạ dày cần đi cấp cứu?
Nếu xuất hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen, choáng/ngất, đau bụng dữ dội hoặc mệt lả, cần đến cơ sở y tế ngay vì đây có thể là dấu hiệu xuất huyết hoặc biến chứng nghiêm trọng.
Nội soi sinh thiết dạ dày bao lâu có kết quả? Có cần chờ đợi lâu không
Nội soi dạ dày sinh thiết là gì? Dấu hiệu cần nội soi sinh thiết
LẮNG NGHE CƠ THỂ - "HIỂU ĐÚNG" ĐỂ CHỦ ĐỘNG
BẢO VỆ SỨC KHỎE TIÊU HÓA
Bạn đang có một triệu chứng tiêu hóa khiến mình băn khoăn? Đừng chủ quan, cũng đừng hoang mang — hãy tìm hiểu thông tin đúng & chủ động tìm kiếm sự tư vấn y tế khi cần thiết.
Vì sức khỏe tiêu hóa người Việt
“Lắng nghe hôm nay – Khỏe tiêu hóa ngày mai.”



